Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 9/11/2021
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 11 năm 2021: XSBT 985426; XSVT 512562; XSBL 790684; XSDLK 489728; XSQNA 749537; Power 6/55 12 25 26 47 51 53 | 16; MAX3DPRO 542, 973; DT123 314240; TT4 9882; XSMB 71952.
| Đài | Bến TreXSBT - K45-T11 | Vũng TàuXSVT - 11B | Bạc LiêuXSBL - T11-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 985426 | 512562 | 790684 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63251 | 86894 | 06217 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31862 | 38454 | 11451 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8941285181 | 5744381113 | 2480491196 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 60972838441414408576551609029316781 | 43442096362473406445204545312508486 | 71997905175381170764648137400290695 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6074 | 4491 | 3007 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 621157844762 | 098700476044 | 837768458052 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 275 | 440 | 907 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 36 | 13 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 62 | 0 | - |
| 1582 | 1 | 12 |
| 1627 | 2 | 6 |
| 9 | 3 | - |
| 4278 | 4 | 42 |
| 7 | 5 | 1 |
| 27 | 6 | 0222 |
| - | 7 | 2456 |
| - | 8 | 124 |
| - | 9 | 3 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 9 | 1 | 3 |
| 46 | 2 | 5 |
| 14 | 3 | 462 |
| 34529 | 4 | 023457 |
| 24 | 5 | 42 |
| 328 | 6 | 2 |
| 48 | 7 | - |
| - | 8 | 67 |
| - | 9 | 14 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2472 |
| 15 | 1 | 13272 |
| 05 | 2 | - |
| 12 | 3 | - |
| 068 | 4 | 5 |
| 49 | 5 | 12 |
| 9 | 6 | 4 |
| 021279 | 7 | 7 |
| - | 8 | 4 |
| - | 9 | 567 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 489728 | 749537 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54218 | 38489 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 42594 | 81208 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0887333666 | 4620359924 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41726938651972289390232295866876657 | 40370864307347589985966685884502022 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6612 | 3869 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 670999165272 | 209130464511 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 722 | 782 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 19 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 9 |
| - | 1 | 268 |
| 1227 | 2 | 22689 |
| 7 | 3 | - |
| 92 | 4 | - |
| 6 | 5 | 7 |
| 126 | 6 | 568 |
| 5 | 7 | 23 |
| 126 | 8 | - |
| 02 | 9 | 042 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 38 |
| 19 | 1 | 19 |
| 28 | 2 | 24 |
| 0 | 3 | 07 |
| 2 | 4 | 56 |
| 478 | 5 | - |
| 4 | 6 | 89 |
| 3 | 7 | 05 |
| 06 | 8 | 259 |
| 168 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 71952 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38113 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4940462456 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 787762921017133916674408642109 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3202925441307525 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 575303238518774417194247 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 021744319 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80623732 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13MT3MT2MT1MT4MT5MT |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 138 | 0 | 249 |
| 2 | 1 | 03892 |
| 0356 | 2 | 135 |
| 1235 | 3 | 0237 |
| 0425 | 4 | 427 |
| 2 | 5 | 2346 |
| 578 | 6 | 27 |
| 346 | 7 | 6 |
| 1 | 8 | 06 |
| 012 | 9 | - |
Power 6/55
Kỳ #00644Thứ ba, 9/11/202118:00
Jackpot 115.517.111.250 ₫
Jackpot 2 3.956.654.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 115.517.111.250 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 1 | 3.956.654.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.259 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 26.928 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 9/11/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |