Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 23/9/2021
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 9 năm 2021: XSBDI 254244; XSQT 667910; XSQB 493570; Power 6/55 06 07 21 25 27 49 | 26; MAX3DPRO 828, 655; DT123 132526; TT4 0676; XSMB 11534.
| Đài | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 254244 | 667910 | 493570 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81862 | 28145 | 08042 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39074 | 78394 | 23182 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6556462376 | 8175185029 | 1522807260 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94179860901866979916083957888269377 | 96792601278891021438222140589792731 | 62228081281397378301636168794720681 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0415 | 5835 | 4048 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 484649057292 | 883648992986 | 361315944715 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 812 | 557 | 933 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 40 | 10 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 5 |
| - | 1 | 2568 |
| 1689 | 2 | - |
| - | 3 | - |
| 467 | 4 | 46 |
| 019 | 5 | - |
| 147 | 6 | 249 |
| 7 | 7 | 4679 |
| 1 | 8 | 2 |
| 67 | 9 | 025 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 124 | 0 | - |
| 35 | 1 | 024 |
| 9 | 2 | 79 |
| - | 3 | 1568 |
| 19 | 4 | 05 |
| 34 | 5 | 17 |
| 38 | 6 | - |
| 259 | 7 | - |
| 3 | 8 | 6 |
| 29 | 9 | 2479 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 167 | 0 | 1 |
| 08 | 1 | 0356 |
| 48 | 2 | 83 |
| 137 | 3 | 3 |
| 9 | 4 | 278 |
| 1 | 5 | - |
| 1 | 6 | 0 |
| 4 | 7 | 03 |
| 234 | 8 | 12 |
| - | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 11534 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 41900 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0958518963 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 838916043911010496580846779973 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1272447748070736 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 174335426456090504493119 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 056319996 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 83615091 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11KN8KN10KN5KN12KN13KN |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 015 | 0 | 057 |
| 692 | 1 | 092 |
| 47 | 2 | - |
| 4678 | 3 | 469 |
| 3 | 4 | 239 |
| 08 | 5 | 0628 |
| 3529 | 6 | 137 |
| 067 | 7 | 237 |
| 5 | 8 | 35 |
| 1234 | 9 | 126 |
Power 6/55
Kỳ #00624Thứ năm, 23/9/202118:00
Jackpot 58.649.592.000 ₫
Jackpot 2 4.756.301.950 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 58.649.592.000 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.756.301.950 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 4 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 468 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.111 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ năm, 23/9/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |