Mega 6/45
Kỳ #00787Thứ tư, 22/9/202118:00
Jackpot 15.141.186.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.141.186.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 918 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.187 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 9 năm 2021: XSDNG 241508; XSKH 676117; Mega 6/45 05 10 19 22 36 45; MAX3D 266, 281; DT123 998194; Xổ số điện toán 6x36 01 04 06 11 13 29; TT4 6584; XSMB 53873.
| Đài | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | |||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | |||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | |||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | |||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | |||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | |||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 241508 | 676117 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34097 | 97832 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31156 | 60825 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5008275087 | 8623425382 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58762522158122227695316271217793902 | 03060094462595690577113078698968620 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5716 | 9099 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 777907023141 | 528151693762 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 560 | 329 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 40 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 228 |
| 47 | 1 | 56 |
| 02268 | 2 | 27 |
| - | 3 | - |
| - | 4 | 1 |
| 19 | 5 | 6 |
| 15 | 6 | 02 |
| 2789 | 7 | 179 |
| 0 | 8 | 27 |
| 7 | 9 | 57 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 246 | 0 | 7 |
| 8 | 1 | 7 |
| 368 | 2 | 059 |
| - | 3 | 24 |
| 3 | 4 | 06 |
| 2 | 5 | 6 |
| 45 | 6 | 029 |
| 017 | 7 | 7 |
| - | 8 | 129 |
| 2689 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 53873 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 69507 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0233017980 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 732682614312181968695820378909 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8925395631697059 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 119338718569023154864973 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 013531299 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 18011242 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11KM13KM6KM8KM15KM4KM |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 1379 |
| 03278 | 1 | 238 |
| 14 | 2 | 5 |
| 014729 | 3 | 012 |
| - | 4 | 23 |
| 2 | 5 | 69 |
| 58 | 6 | 893 |
| 0 | 7 | 132 |
| 16 | 8 | 016 |
| 05639 | 9 | 39 |
Kỳ #00787Thứ tư, 22/9/202118:00
Jackpot 15.141.186.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.141.186.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 918 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 12.187 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 22/9/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |