Kết quả xổ số ngày Thứ năm, 11/2/2021
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 2 năm 2021: XSTN 724134; XSAG 054202; XSBTH 821132; XSBDI 195389; XSQT 102103; XSQB 022318.
| Đài | Tây NinhXSTN - 2K2 | An GiangXSAG - AG-2K2 | Bình ThuậnXSBTH - 2K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 724134 | 054202 | 821132 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 99129 | 89609 | 61396 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 82914 | 05850 | 35796 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9964008651 | 8751129229 | 6648257151 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 81980412509217285738339435522450875 | 37169324443237428725455716123385552 | 23357056733282139742726766156161358 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9101 | 1467 | 9885 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 382424104388 | 222691944571 | 959580810291 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 020 | 945 | 362 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 11 | 36 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Tây Ninh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12458 | 0 | 1 |
| 05 | 1 | 04 |
| 7 | 2 | 0429 |
| 4 | 3 | 482 |
| 1223 | 4 | 03 |
| 7 | 5 | 01 |
| - | 6 | - |
| - | 7 | 25 |
| 328 | 8 | 08 |
| 2 | 9 | - |
| An Giang | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 29 |
| 1272 | 1 | 12 |
| 05 | 2 | 569 |
| 3 | 3 | 3 |
| 479 | 4 | 45 |
| 24 | 5 | 02 |
| 2 | 6 | 79 |
| 6 | 7 | 124 |
| - | 8 | - |
| 026 | 9 | 4 |
| Bình Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 25689 | 1 | - |
| 3468 | 2 | 1 |
| 7 | 3 | 26 |
| - | 4 | 2 |
| 89 | 5 | 178 |
| 3792 | 6 | 12 |
| 5 | 7 | 36 |
| 5 | 8 | 125 |
| - | 9 | 1562 |
| Đài | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 195389 | 102103 | 022318 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 23973 | 43703 | 73887 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70413 | 24720 | 21328 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0260068565 | 1747717846 | 0256472197 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 78931696023501470716856737340613715 | 40066493955804482435894206804965978 | 55345202415654992549583726762654843 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0513 | 7560 | 3845 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 274315944628 | 045447519032 | 108999226635 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 203 | 535 | 456 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 60 | 39 | 49 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bình Định | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0236 |
| 3 | 1 | 32456 |
| 0 | 2 | 8 |
| 012472 | 3 | 1 |
| 19 | 4 | 3 |
| 16 | 5 | - |
| 01 | 6 | 05 |
| - | 7 | 32 |
| 2 | 8 | 9 |
| 8 | 9 | 4 |
| Quảng Trị | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 226 | 0 | 32 |
| 5 | 1 | - |
| 3 | 2 | 02 |
| 02 | 3 | 2529 |
| 45 | 4 | 469 |
| 329 | 5 | 14 |
| 46 | 6 | 06 |
| 7 | 7 | 78 |
| 7 | 8 | - |
| 34 | 9 | 5 |
| Quảng Bình | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 4 | 1 | 8 |
| 27 | 2 | 268 |
| 4 | 3 | 5 |
| 6 | 4 | 135293 |
| 342 | 5 | 6 |
| 25 | 6 | 4 |
| 89 | 7 | 2 |
| 12 | 8 | 79 |
| 438 | 9 | 7 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Chưa có kết quả Power 6/55 nào được công bố.
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.