Mega 6/45
Kỳ #00702Thứ tư, 10/2/202118:00
Jackpot 16.640.737.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.640.737.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 987 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.184 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 2 năm 2021: XSDN 465677; XSCT 828101; XSST 365159; XSDNG 625143; XSKH 537181; Mega 6/45 08 13 18 19 21 24; MAX3D 664, 446; DT123 467722; Xổ số điện toán 6x36 02 03 08 10 18 27; TT4 4201; XSMB 04629.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - T2K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 465677 | 828101 | 365159 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29567 | 76253 | 10719 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 40792 | 78166 | 80949 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1788318917 | 9205460113 | 0718267207 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 53532475207555696869873086913970362 | 46579904080339197794911381296848553 | 39863214739829363473788661338162702 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7060 | 3613 | 0656 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 042426779986 | 491772997414 | 485299173685 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 878 | 698 | 860 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 78 | 06 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 8 |
| - | 1 | 7 |
| 369 | 2 | 04 |
| 8 | 3 | 29 |
| 2 | 4 | - |
| - | 5 | 68 |
| 58 | 6 | 0279 |
| 1672 | 7 | 728 |
| 057 | 8 | 36 |
| 36 | 9 | 2 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 18 |
| 09 | 1 | 3247 |
| - | 2 | - |
| 1252 | 3 | 8 |
| 159 | 4 | - |
| - | 5 | 324 |
| 6 | 6 | 68 |
| 1 | 7 | 89 |
| 03679 | 8 | - |
| 79 | 9 | 1489 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 267 |
| 8 | 1 | 79 |
| 058 | 2 | - |
| 6729 | 3 | - |
| - | 4 | 9 |
| 8 | 5 | 269 |
| 056 | 6 | 036 |
| 01 | 7 | 32 |
| - | 8 | 125 |
| 145 | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 625143 | 537181 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05177 | 63556 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73699 | 26947 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3526668827 | 1411282039 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 49142822339686417625540976664559652 | 53806314468949555287445537797157496 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5794 | 9661 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 411507058851 | 865520320577 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 358 | 119 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 75 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 58 |
| 5 | 1 | 5 |
| 45 | 2 | 57 |
| 34 | 3 | 3 |
| 69 | 4 | 235 |
| 0124 | 5 | 128 |
| 6 | 6 | 46 |
| 279 | 7 | 7 |
| 05 | 8 | - |
| 9 | 9 | 479 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 6 |
| 678 | 1 | 29 |
| 13 | 2 | - |
| 5 | 3 | 29 |
| - | 4 | 67 |
| 579 | 5 | 356 |
| 0459 | 6 | 1 |
| 478 | 7 | 157 |
| - | 8 | 17 |
| 13 | 9 | 56 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 04629 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65961 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2030066822 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 314089293691307192689914009912 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9163728959750162 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 642194781087958199751939 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 344833564 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 34043210 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11XF15XF8XF10XF2XF5XF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 014 | 0 | 0478 |
| 268 | 1 | 02 |
| 1236 | 2 | 129 |
| 36 | 3 | 23469 |
| 0346 | 4 | 04 |
| 72 | 5 | - |
| 3 | 6 | 12348 |
| 08 | 7 | 528 |
| 067 | 8 | 179 |
| 238 | 9 | - |
Kỳ #00702Thứ tư, 10/2/202118:00
Jackpot 16.640.737.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.640.737.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 18 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 987 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.184 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 10/2/202118:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |