Mega 6/45
Kỳ #00676Thứ sáu, 11/12/202018:00
Jackpot 49.475.568.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 49.475.568.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.116 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.033 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 12 năm 2020: XSVL 296215; XSBD 626507; XSTV 352503; XSGL 753493; XSNT 556335; Mega 6/45 23 24 25 35 37 39; MAX3D 548, 272; DT123 615694; TT4 8344; XSMB 46551.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL50 | Bình DươngXSBD - 12KS50 | Trà VinhXSTV - 29TV50 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 296215 | 626507 | 352503 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47565 | 51574 | 24149 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16769 | 76871 | 23777 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1711023891 | 7751290228 | 9336268264 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91452580434465489905879738054947827 | 90655754089235442801195620031118722 | 68403363668525543284293199939018548 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0841 | 3985 | 4654 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 385547296085 | 759387392650 | 353583130408 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 719 | 871 | 248 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 65 | 37 | 97 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5 |
| 49 | 1 | 059 |
| 5 | 2 | 79 |
| 47 | 3 | - |
| 5 | 4 | 139 |
| 015628 | 5 | 245 |
| - | 6 | 529 |
| 2 | 7 | 3 |
| - | 8 | 5 |
| 1246 | 9 | 1 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 178 |
| 0172 | 1 | 12 |
| 126 | 2 | 28 |
| 9 | 3 | 79 |
| 57 | 4 | - |
| 58 | 5 | 045 |
| - | 6 | 2 |
| 03 | 7 | 124 |
| 02 | 8 | 5 |
| 3 | 9 | 3 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 328 |
| - | 1 | 39 |
| 6 | 2 | - |
| 021 | 3 | 5 |
| 568 | 4 | 829 |
| 35 | 5 | 45 |
| 6 | 6 | 246 |
| 79 | 7 | 7 |
| 042 | 8 | 4 |
| 14 | 9 | 07 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 753493 | 556335 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65953 | 87781 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00244 | 88302 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5829392586 | 6762221087 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 14915450829793216291564948033325607 | 69578973011607144065928791503444512 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7735 | 3762 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 670218693247 | 242276564961 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 888 | 023 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 84 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 27 |
| 9 | 1 | 5 |
| 038 | 2 | - |
| 3592 | 3 | 2358 |
| 49 | 4 | 47 |
| 13 | 5 | 3 |
| 8 | 6 | 9 |
| 04 | 7 | - |
| 38 | 8 | 268 |
| 6 | 9 | 1324 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 12 |
| 0678 | 1 | 2 |
| 01226 | 2 | 223 |
| 2 | 3 | 45 |
| 38 | 4 | - |
| 36 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 125 |
| 8 | 7 | 189 |
| 7 | 8 | 147 |
| 7 | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 46551 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98348 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3804924426 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 999488119675953213417898320309 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3766789520598926 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 197061034286324534790888 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 202948921 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 40477483 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9TD15TD12TD14TD13TD4TD |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 47 | 0 | 239 |
| 245 | 1 | - |
| 0 | 2 | 162 |
| 0582 | 3 | - |
| 7 | 4 | 0157839 |
| 49 | 5 | 139 |
| 22689 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 049 |
| 438 | 8 | 3268 |
| 0457 | 9 | 56 |
Kỳ #00676Thứ sáu, 11/12/202018:00
Jackpot 49.475.568.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 49.475.568.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.116 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.033 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/12/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |