Mega 6/45
Kỳ #00675Thứ tư, 9/12/202018:00
Jackpot 45.377.214.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 45.377.214.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.134 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.419 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 12 năm 2020: XSDN 512493; XSCT 622766; XSST 305021; XSDNG 327690; XSKH 788252; Mega 6/45 16 24 27 31 36 43; MAX3D 004, 230; DT123 647880; Xổ số điện toán 6x36 07 19 24 27 35 36; TT4 2344; XSMB 92041.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K2 | Cần ThơXSCT - K2T12 | Sóc TrăngXSST - T12K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 512493 | 622766 | 305021 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21769 | 90534 | 49212 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18210 | 47946 | 91992 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7031179502 | 8816941281 | 3838040730 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 83298174944286169569208903741323234 | 94931699493889098694484204065247120 | 02028084855149132239215528787330380 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0915 | 1525 | 3200 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 880401104539 | 964434680256 | 479697738250 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 567 | 479 | 571 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 20 | 46 | 84 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1229 | 0 | 24 |
| 16 | 1 | 02135 |
| 0 | 2 | 0 |
| 19 | 3 | 49 |
| 039 | 4 | - |
| 1 | 5 | - |
| - | 6 | 1792 |
| 6 | 7 | - |
| 9 | 8 | - |
| 362 | 9 | 0348 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 229 | 0 | - |
| 38 | 1 | - |
| 5 | 2 | 025 |
| - | 3 | 14 |
| 349 | 4 | 4629 |
| 2 | 5 | 26 |
| 4256 | 6 | 689 |
| - | 7 | 9 |
| 6 | 8 | 1 |
| 467 | 9 | 04 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03582 | 0 | 0 |
| 279 | 1 | 2 |
| 159 | 2 | 18 |
| 72 | 3 | 09 |
| 8 | 4 | - |
| 8 | 5 | 02 |
| 9 | 6 | - |
| - | 7 | 132 |
| 2 | 8 | 0245 |
| 3 | 9 | 126 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 327690 | 788252 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 06669 | 71661 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 51179 | 34197 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1689358252 | 2630454211 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48626988006489551859750434066444582 | 93715135323266501991671329082108176 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5828 | 9559 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 552256868932 | 644849891681 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 896 | 568 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 52 | 68 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 09 | 0 | 0 |
| - | 1 | - |
| 23528 | 2 | 268 |
| 49 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | 3 |
| 9 | 5 | 229 |
| 289 | 6 | 49 |
| - | 7 | 9 |
| 2 | 8 | 26 |
| 567 | 9 | 0356 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 12689 | 1 | 15 |
| 325 | 2 | 1 |
| - | 3 | 22 |
| 0 | 4 | 8 |
| 16 | 5 | 29 |
| 7 | 6 | 1582 |
| 9 | 7 | 6 |
| 462 | 8 | 19 |
| 58 | 9 | 17 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 92041 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40510 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9138209509 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 707486033842146857001977375478 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0955328396570430 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 799209101142205519746030 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 190887303 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 19548638 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9TF6TF10TF2TF3TF14TF |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012329 | 0 | 039 |
| 4 | 1 | 029 |
| 489 | 2 | - |
| 078 | 3 | 0282 |
| 57 | 4 | 1268 |
| 52 | 5 | 4527 |
| 48 | 6 | - |
| 58 | 7 | 348 |
| 3247 | 8 | 2367 |
| 01 | 9 | 02 |
Kỳ #00675Thứ tư, 9/12/202018:00
Jackpot 45.377.214.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 45.377.214.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.134 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.419 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 9/12/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |