Mega 6/45
Kỳ #00610Thứ sáu, 10/7/202018:00
Jackpot 24.662.886.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.662.886.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 884 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.644 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 7 năm 2020: XSVL 188406; XSBD 148703; XSTV 544551; XSGL 302130; XSNT 043467; Mega 6/45 18 20 22 33 35 39; MAX3D 329, 809; DT123 506215; TT4 4423; XSMB 77969.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 41VL28 | Bình DươngXSBD - 07KS28 | Trà VinhXSTV - 29TV28 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 188406 | 148703 | 544551 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12178 | 42349 | 87204 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 12763 | 85519 | 51065 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2368149637 | 9312830013 | 8035330043 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61864415286466192752961747057062074 | 76093476304918945190163407874193198 | 13529041117218982505042243616709105 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4644 | 3864 | 0416 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 169743846262 | 272884713703 | 744381973926 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 565 | 184 | 620 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 90 | 99 | 75 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 6 |
| 68 | 1 | - |
| 56 | 2 | 8 |
| 6 | 3 | 7 |
| 46728 | 4 | 4 |
| 6 | 5 | 2 |
| 0 | 6 | 12345 |
| 39 | 7 | 0428 |
| 27 | 8 | 14 |
| - | 9 | 07 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 349 | 0 | 32 |
| 47 | 1 | 39 |
| - | 2 | 82 |
| 0219 | 3 | 0 |
| 68 | 4 | 019 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 4 |
| - | 7 | 1 |
| 229 | 8 | 49 |
| 1489 | 9 | 0389 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 452 |
| 15 | 1 | 16 |
| - | 2 | 0469 |
| 425 | 3 | - |
| 02 | 4 | 32 |
| 0267 | 5 | 13 |
| 12 | 6 | 57 |
| 69 | 7 | 5 |
| - | 8 | 9 |
| 28 | 9 | 7 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 302130 | 043467 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35116 | 38734 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14726 | 99562 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2330950131 | 9364301296 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 58831751998589769243474715326923817 | 54351128495435210151162154618369552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5805 | 5776 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 681440144422 | 538765078270 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 195 | 835 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 91 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 59 |
| 327 | 1 | 42678 |
| 2 | 2 | 26 |
| 4 | 3 | 012 |
| 12 | 4 | 3 |
| 09 | 5 | - |
| 12 | 6 | 9 |
| 19 | 7 | 1 |
| 1 | 8 | - |
| 069 | 9 | 579 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 7 |
| 529 | 1 | 5 |
| 526 | 2 | - |
| 48 | 3 | 45 |
| 3 | 4 | 39 |
| 13 | 5 | 1222 |
| 79 | 6 | 27 |
| 068 | 7 | 06 |
| - | 8 | 37 |
| 4 | 9 | 16 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 77969 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17076 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8462223564 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 908122486485572274340588042259 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4577588683544593 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 782104712893578620557995 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 631555586 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 32642807 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14LR3LR5LR1LR4LR2LR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 7 |
| 237 | 1 | 2 |
| 1237 | 2 | 128 |
| 92 | 3 | 124 |
| 3563 | 4 | - |
| 529 | 5 | 4529 |
| 783 | 6 | 439 |
| 07 | 7 | 1267 |
| 2 | 8 | 063 |
| 56 | 9 | 325 |
Kỳ #00610Thứ sáu, 10/7/202018:00
Jackpot 24.662.886.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.662.886.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 884 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.644 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 10/7/202018:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |