Kết quả xổ số ngày Thứ bảy, 25/4/2020
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 4 năm 2020: XSDNG 918486; XSQNG 646135; XSDNO 453921; Power 6/55 04 18 24 30 53 55 | 13; DT123 477141; Xổ số điện toán 6x36 09 10 12 19 25 36; TT4 0770; XSMB 46625.
| Đài | TP.HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | Chưa có kết quả | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30.000.000 ₫ | ||||
| Giải nhì | 15.000.000 ₫ | ||||
| Giải ba | 10.000.000 ₫ | ||||
| Giải tư | 3.000.000 ₫ | ||||
| Giải năm | 1.000.000 ₫ | ||||
| Giải sáu | 400.000 ₫ | ||||
| Giải bảy | 200.000 ₫ | ||||
| Giải tám | 100.000 ₫ |
| Đài | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 918486 | 646135 | 453921 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36078 | 79300 | 85561 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18328 | 76705 | 83661 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1342624783 | 6223150461 | 9731475787 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80727598798742399828833444834303519 | 98326445209386558207570628809859141 | 50331756803890401247873546400345273 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7485 | 4563 | 8686 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 081008405368 | 223420939493 | 033331051684 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 216 | 740 | 740 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 63 | 66 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 14 | 0 | - |
| - | 1 | 069 |
| - | 2 | 36782 |
| 248 | 3 | - |
| 4 | 4 | 034 |
| 8 | 5 | - |
| 128 | 6 | 8 |
| 2 | 7 | 89 |
| 22679 | 8 | 356 |
| 17 | 9 | 8 |
| Quảng Ngãi | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 024 | 0 | 057 |
| 346 | 1 | - |
| 6 | 2 | 06 |
| 6292 | 3 | 145 |
| 3 | 4 | 01 |
| 036 | 5 | - |
| 2 | 6 | 12325 |
| 0 | 7 | - |
| 9 | 8 | - |
| - | 9 | 328 |
| Đắk Nông | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 345 |
| 2362 | 1 | 4 |
| - | 2 | 1 |
| 037 | 3 | 13 |
| 0158 | 4 | 07 |
| 0 | 5 | 4 |
| 68 | 6 | 126 |
| 48 | 7 | 3 |
| - | 8 | 0467 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 46625 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35206 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3792407487 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 524881658035819940807743412598 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0183434771982786 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 959481684620104254786685 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 042860113 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 14405046 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1FG10FG7FG |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 245682 | 0 | 6 |
| - | 1 | 349 |
| 42 | 2 | 045 |
| 18 | 3 | 4 |
| 1239 | 4 | 02267 |
| 28 | 5 | 0 |
| 048 | 6 | 08 |
| 48 | 7 | 8 |
| 67892 | 8 | 0235678 |
| 1 | 9 | 482 |
Power 6/55
Kỳ #00416Thứ bảy, 25/4/202018:00
Jackpot 147.103.949.100 ₫
Jackpot 2 3.414.889.150 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 147.103.949.100 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.414.889.150 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 10 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 920 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.152 | 50.000 ₫ |