Mega 6/45
Kỳ #00506Thứ tư, 16/10/201918:00
Jackpot 14.327.867.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.327.867.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 632 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.858 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 10 năm 2019: XSDN 639902; XSCT 432911; XSST 145776; XSDNG 836332; XSKH 622249; Mega 6/45 01 04 23 28 41 42; MAX3D 914, 331; DT123 591693; Xổ số điện toán 6x36 09 16 23 26 27 33; TT4 2193; XSMB 83641.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K3 | Cần ThơXSCT - K3T10 | Sóc TrăngXSST - K3T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 639902 | 432911 | 145776 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47929 | 00961 | 34397 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 18060 | 69426 | 37107 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6984473971 | 7001074450 | 1892498502 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 46271656414542194783907734673471101 | 05424649292198863568906436269057274 | 67802341768832655187208799356663344 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5457 | 7842 | 4641 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 030041349324 | 946247879344 | 545651970363 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 967 | 909 | 814 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 88 | 57 | 78 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 012 |
| 02472 | 1 | - |
| 0 | 2 | 149 |
| 78 | 3 | 42 |
| 2324 | 4 | 14 |
| - | 5 | 7 |
| - | 6 | 07 |
| 56 | 7 | 123 |
| 8 | 8 | 38 |
| 2 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 159 | 0 | 9 |
| 16 | 1 | 01 |
| 46 | 2 | 469 |
| 4 | 3 | - |
| 247 | 4 | 234 |
| - | 5 | 07 |
| 2 | 6 | 128 |
| 58 | 7 | 4 |
| 68 | 8 | 78 |
| 02 | 9 | 0 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 227 |
| 4 | 1 | 4 |
| 02 | 2 | 46 |
| 6 | 3 | - |
| 124 | 4 | 14 |
| - | 5 | 6 |
| 25672 | 6 | 36 |
| 0892 | 7 | 6289 |
| 7 | 8 | 7 |
| 7 | 9 | 72 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 836332 | 622249 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 05517 | 24918 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98116 | 71810 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7648622020 | 7354747006 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 31832370199126649894909117551876517 | 69833048727177908073446162744876415 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9022 | 4774 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 003225429772 | 965942602593 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 057 | 815 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 14 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 1 | 1 | 1367289 |
| 23347 | 2 | 02 |
| 1 | 3 | 23 |
| 9 | 4 | 2 |
| - | 5 | 7 |
| 168 | 6 | 6 |
| 125 | 7 | 2 |
| 1 | 8 | 6 |
| 1 | 9 | 4 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 6 |
| - | 1 | 045268 |
| 7 | 2 | - |
| 379 | 3 | 3 |
| 17 | 4 | 789 |
| 12 | 5 | 9 |
| 01 | 6 | 0 |
| 4 | 7 | 2349 |
| 14 | 8 | - |
| 457 | 9 | 3 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 83641 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45905 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0819023554 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 427069917696297680127189427729 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4255151601058173 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 170822255015246142167545 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 881965941 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 07632902 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VL13VL12VL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 252678 |
| 4268 | 1 | 2562 |
| 01 | 2 | 592 |
| 67 | 3 | - |
| 59 | 4 | 125 |
| 0212456 | 5 | 45 |
| 0127 | 6 | 135 |
| 09 | 7 | 36 |
| 0 | 8 | 1 |
| 22 | 9 | 047 |
Kỳ #00506Thứ tư, 16/10/201918:00
Jackpot 14.327.867.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.327.867.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 632 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 10.858 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 16/10/201918:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |