Mega 6/45
Kỳ #00416Thứ tư, 20/3/201918:00
Jackpot 16.559.719.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.559.719.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.010 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.119 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 20 tháng 3 năm 2019: XSDN 333193; XSCT 728327; XSST 705456; XSDNG 989705; XSKH 937797; Mega 6/45 02 07 17 24 29 37; DT123 901402; Xổ số điện toán 6x36 05 06 08 11 34 35; TT4 9478; XSMB 20824.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 333193 | 728327 | 705456 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 64375 | 20684 | 67650 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16247 | 61284 | 48098 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7728256873 | 6071834281 | 3794456089 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44825218410639308799089415795301518 | 85629901977642957349524056590955639 | 85777247727064750933287784179661049 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7685 | 1086 | 6536 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 216658416938 | 420009512068 | 673060990866 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 255 | 254 | 550 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 77 | 38 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 43 | 1 | 8 |
| 8 | 2 | 5 |
| 5792 | 3 | 8 |
| 4 | 4 | 1347 |
| 2578 | 5 | 35 |
| 6 | 6 | 6 |
| 4 | 7 | 35 |
| 13 | 8 | 25 |
| 9 | 9 | 329 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 059 |
| 58 | 1 | 8 |
| - | 2 | 792 |
| - | 3 | 9 |
| 582 | 4 | 9 |
| 0 | 5 | 14 |
| 8 | 6 | 8 |
| 279 | 7 | 7 |
| 16 | 8 | 1426 |
| 02234 | 9 | 7 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 352 | 0 | - |
| - | 1 | - |
| 7 | 2 | - |
| 3 | 3 | 0368 |
| 4 | 4 | 479 |
| - | 5 | 026 |
| 3569 | 6 | 6 |
| 47 | 7 | 278 |
| 379 | 8 | 9 |
| 489 | 9 | 689 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 989705 | 937797 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17772 | 39860 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45694 | 69507 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6583466911 | 4052065983 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65283440100821690881360026270504267 | 15136634775200878676290945069700362 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6384 | 3547 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 379097567910 | 237375235827 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 230 | 723 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 64 | 56 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1239 | 0 | 252 |
| 18 | 1 | 0216 |
| 07 | 2 | - |
| 8 | 3 | 04 |
| 3689 | 4 | - |
| 02 | 5 | 6 |
| 15 | 6 | 47 |
| 6 | 7 | 2 |
| - | 8 | 134 |
| - | 9 | 04 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 78 |
| - | 1 | - |
| 6 | 2 | 0327 |
| 2278 | 3 | 6 |
| 9 | 4 | 7 |
| - | 5 | 6 |
| 357 | 6 | 02 |
| 024792 | 7 | 367 |
| 0 | 8 | 3 |
| - | 9 | 472 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 20824 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01740 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0815076859 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 772579963409195730978412465293 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4451856724548293 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 218627033827851921390401 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 395841056 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49278583 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11GA1GA6GA |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 45 | 0 | 13 |
| 045 | 1 | 9 |
| - | 2 | 4272 |
| 0892 | 3 | 49 |
| 2235 | 4 | 019 |
| 892 | 5 | 014679 |
| 58 | 6 | 7 |
| 22569 | 7 | - |
| - | 8 | 356 |
| 1345 | 9 | 32527 |
Kỳ #00416Thứ tư, 20/3/201918:00
Jackpot 16.559.719.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.559.719.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.010 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 15.119 | 30.000 ₫ |