Mega 6/45
Kỳ #00407Thứ tư, 27/2/201918:00
Jackpot 16.899.838.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.899.838.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.179 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.382 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 27 tháng 2 năm 2019: XSDN 171518; XSCT 396436; XSST 734357; XSDNG 386063; XSKH 268233; Mega 6/45 05 12 15 16 25 35; DT123 720820; Xổ số điện toán 6x36 05 07 11 13 14 31; TT4 2619; XSMB 68716.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 171518 | 396436 | 734357 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51043 | 71800 | 85934 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 39932 | 23293 | 91977 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7839393824 | 2319137771 | 6567760956 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 01117476109040707167253782707311631 | 15813968864227902966662840697971653 | 79965215816342571017688347550010786 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1800 | 6309 | 8887 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 112040189554 | 114447792423 | 414393124881 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 568 | 048 | 659 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 87 | 25 | 61 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 012 | 0 | 07 |
| 3 | 1 | 0782 |
| 3 | 2 | 04 |
| 479 | 3 | 12 |
| 25 | 4 | 3 |
| - | 5 | 4 |
| - | 6 | 78 |
| 0168 | 7 | 38 |
| 1267 | 8 | 7 |
| - | 9 | 3 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 09 |
| 79 | 1 | 3 |
| - | 2 | 35 |
| 1259 | 3 | 6 |
| 48 | 4 | 48 |
| 2 | 5 | 3 |
| 368 | 6 | 6 |
| - | 7 | 193 |
| 4 | 8 | 46 |
| 073 | 9 | 13 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0 |
| 682 | 1 | 27 |
| 1 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 42 |
| 32 | 4 | 3 |
| 26 | 5 | 679 |
| 58 | 6 | 15 |
| 15728 | 7 | 72 |
| - | 8 | 1267 |
| 5 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 386063 | 268233 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48214 | 13992 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03860 | 93855 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8222501269 | 5061936625 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36216239134546970296754074168258247 | 70951174627800984115709926990111768 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6763 | 5628 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 002813680043 | 402708593343 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 237 | 302 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 70 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 7 |
| - | 1 | 346 |
| 8 | 2 | 58 |
| 1462 | 3 | 7 |
| 1 | 4 | 37 |
| 2 | 5 | - |
| 192 | 6 | 032892 |
| 034 | 7 | - |
| 26 | 8 | 2 |
| 62 | 9 | 62 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 129 |
| 05 | 1 | 59 |
| 0692 | 2 | 578 |
| 34 | 3 | 3 |
| - | 4 | 3 |
| 125 | 5 | 159 |
| - | 6 | 28 |
| 2 | 7 | 0 |
| 26 | 8 | - |
| 015 | 9 | 22 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 68716 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 21136 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5780350551 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 184921161387193157081750008663 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4254907977269558 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 809914376832389934925039 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 160626587 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 28576494 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14LT1LT10LT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 038 |
| 5 | 1 | 36 |
| 392 | 2 | 628 |
| 0169 | 3 | 2679 |
| 569 | 4 | - |
| - | 5 | 1478 |
| 1223 | 6 | 034 |
| 358 | 7 | 9 |
| 025 | 8 | 7 |
| 3792 | 9 | 223492 |
Kỳ #00407Thứ tư, 27/2/201918:00
Jackpot 16.899.838.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.899.838.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 40 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.179 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.382 | 30.000 ₫ |