Sổ kết quả Miền Nam 30 ngày gần nhất
Tổng hợp kết quả mở thưởng Miền Nam liên tiếp 30 kỳ quay gần đây kèm bảng lô tô đầu đuôi.
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9E2 | Đồng ThápXSDT - V39 | Cà MauXSCM - 26-T09K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 760372 | 048795 | 281551 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 57769 | 00633 | 42704 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 10072 | 48063 | 79248 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4951321219 | 0262633134 | 9103136267 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 74569898785881325531172975988876986 | 18640540163495269680494041491799983 | 28220257964304551872028023061407566 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3811 | 9544 | 1237 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 716166552155 | 363611224283 | 419430092896 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 285 | 018 | 276 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 27 | 41 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGD9 | Kiên GiangXSKG - 9K4 | Đà LạtXSDL - ĐL9K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 240624 | 713078 | 450102 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26392 | 98680 | 09241 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70796 | 40290 | 42333 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3181565401 | 0449561481 | 7077126829 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47008704439728611585710792075550315 | 87202241922904530596127312640089740 | 09687167318011180183869399645296329 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0218 | 9918 | 5306 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 147432289901 | 429358791733 | 353162658259 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 189 | 142 | 948 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 76 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9D7 | Long AnXSLA - 9K4 | Bình PhướcXSBP - 9K4-N26 | Hậu GiangXSHG - K4T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 584475 | 985879 | 745514 | 957565 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29156 | 56436 | 32981 | 95411 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 48593 | 06592 | 72783 | 86150 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6807198546 | 9639390037 | 3810531112 | 6398349995 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 39659656015866271396306939411381582 | 67110442049692169665635179103743228 | 25312075525541646121510843085538602 | 62960853203850182568244435310889483 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9315 | 8151 | 8168 | 2055 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 855183971573 | 701073272694 | 873067272552 | 834929592584 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 628 | 920 | 407 | 772 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 13 | 17 | 83 | 100.000 ₫ |
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 47VL39 | Bình DươngXSBD - 09K39 | Trà VinhXSTV - 35TV39 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 017299 | 475052 | 107064 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 88689 | 73243 | 31703 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 73017 | 96902 | 04320 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6089608186 | 8105089385 | 7930133093 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 16709947903697249885430835745977406 | 29521093228616963678360243515614658 | 05961957357034426452458164920814440 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1048 | 9303 | 5231 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 459125612616 | 650970007699 | 108980871366 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 917 | 347 | 699 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 43 | 43 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tây NinhXSTN - 9K4 | An GiangXSAG - AG-9K4 | Bình ThuậnXSBTH - 9K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 136970 | 401901 | 377346 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56573 | 76659 | 18173 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67343 | 00474 | 04871 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4380560358 | 3344286721 | 6876348398 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90848393912404569540581351648694018 | 77324743922798378585687235125496250 | 83626461911572918159666001409700564 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4033 | 7482 | 5892 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 192855753686 | 654573050843 | 746490067600 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 475 | 610 | 744 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 87 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K4 | Cần ThơXSCT - K4T9 | Sóc TrăngXSST - K4T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 567326 | 157293 | 523291 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44953 | 56175 | 61832 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72389 | 08214 | 84117 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6624457727 | 6920312962 | 0130162146 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10692342154692792993531194812971845 | 85468244819344863122540727124348066 | 62307917980955943811236825299045011 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6421 | 9174 | 7242 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 639419540247 | 453538355078 | 769984694721 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 778 | 843 | 744 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 50 | 66 | 100.000 ₫ |
| Đài | Bến TreXSBT - K38-T9 | Vũng TàuXSVT - 09D | Bạc LiêuXSBL - T9-K4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 910864 | 033387 | 977937 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18315 | 34637 | 88030 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00404 | 29195 | 76219 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6500205409 | 8657564011 | 7526650819 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 25509816783485641371780359116565924 | 92819839874520015566424892369962216 | 49739782673822186693989190449633364 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1112 | 3459 | 2429 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 559474651218 | 226546206643 | 665489693873 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 228 | 050 | 881 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 47 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9D2 | Đồng ThápXSDT - V38 | Cà MauXSCM - 26-T09K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 016707 | 966088 | 405981 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45022 | 58303 | 84624 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 33533 | 87503 | 81938 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4781254384 | 0456668924 | 1755241247 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 35059373554282717002702201756703634 | 08345011827635592320603338521083171 | 47814210549502378916685109605699679 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9729 | 0086 | 3477 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 032287367715 | 618548692151 | 531227121296 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 281 | 484 | 982 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 31 | 81 | 74 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TGC9 | Kiên GiangXSKG - 9K3 | Đà LạtXSDL - ĐL9K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 248087 | 237748 | 722323 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92644 | 06508 | 15078 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 77874 | 05467 | 78387 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2474055580 | 8480789887 | 6052688359 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94261898436370807347057585032428032 | 62150125501324745529252723124943906 | 86585144502601697344239296456052801 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6839 | 9084 | 5823 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 838429647285 | 849731484768 | 548678859074 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 062 | 349 | 917 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 08 | 35 | 44 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9C7 | Long AnXSLA - 9K3 | Bình PhướcXSBP - 9K3-N26 | Hậu GiangXSHG - K3T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 451013 | 961743 | 854864 | 043160 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01845 | 07155 | 69211 | 85336 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72337 | 20389 | 42156 | 54987 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1494254389 | 0403276191 | 7528863888 | 8166890291 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 33233343685431426839249688088157714 | 82356693661071807465914387743387707 | 87336892859387408134720448038359769 | 98265954380316353365972622958030654 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5391 | 1710 | 8756 | 6591 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 527596442508 | 065902816942 | 702171814670 | 500304290544 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 789 | 874 | 370 | 379 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 22 | 68 | 50 | 100.000 ₫ |
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 47VL38 | Bình DươngXSBD - 09K38 | Trà VinhXSTV - 35TV38 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 905889 | 898508 | 207644 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47478 | 27421 | 52848 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 66131 | 88793 | 30563 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4116152686 | 6686059014 | 4230179312 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 88580933329505716369309225539122091 | 92104029262341493905343990779847759 | 63034075276536800071949344433093689 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0954 | 9131 | 8201 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 535354163737 | 213376966019 | 586137468332 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 512 | 354 | 279 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 92 | 15 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tây NinhXSTN - 9K3 | An GiangXSAG - AG-9K3 | Bình ThuậnXSBTH - 9K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 024183 | 958515 | 452018 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 44034 | 19780 | 88872 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 00525 | 01332 | 52841 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2709627631 | 9424376424 | 6134386509 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17867373853911969531275684706171517 | 36216866925933433570689676677706713 | 97611437284615724832840837059184046 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1268 | 7521 | 1276 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 560122962799 | 501567915584 | 210482697690 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 670 | 764 | 698 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 58 | 99 | 100.000 ₫ |
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K3 | Cần ThơXSCT - K3T9 | Sóc TrăngXSST - K3T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 360877 | 171205 | 296399 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 30067 | 22415 | 81546 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 60261 | 16348 | 87658 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5077480660 | 4123053436 | 4696504971 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 20149883909224228191903666153231726 | 96289655020839616144928718075498346 | 49871151331210126191606550741592147 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9333 | 9660 | 8521 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 501580167186 | 115736980290 | 008048573170 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 058 | 392 | 666 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 58 | 90 | 18 | 100.000 ₫ |
| Đài | Bến TreXSBT - K37-T09 | Vũng TàuXSVT - 09C | Bạc LiêuXSBL - T9-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 873287 | 426800 | 118673 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 73405 | 29125 | 98197 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34176 | 70642 | 62910 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7997417129 | 2323037366 | 9554700689 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 70965872300956585290788187094370506 | 11319754417568826836990735729279341 | 64567380219892705962023446823743933 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7467 | 8257 | 0128 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 856494306200 | 084507661217 | 386963736316 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 045 | 270 | 984 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 19 | 54 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9C2 | Đồng ThápXSDT - V37 | Cà MauXSCM - 26-T09K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 293747 | 803330 | 544700 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55187 | 76547 | 96334 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95090 | 04058 | 23835 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8216979836 | 2203904681 | 8828020825 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94133605583707597558679672167081000 | 31414620532812005729536405829471121 | 70581859616872263503545306875804217 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3699 | 5480 | 5665 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 049643155000 | 932394467540 | 499350374355 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 816 | 980 | 592 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 85 | 04 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-B9 | Kiên GiangXSKG - 9K2 | Đà LạtXSDL - ĐL9K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 515408 | 452026 | 724379 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36400 | 92605 | 55959 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 38889 | 31016 | 36339 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4467912634 | 3962962927 | 2964594465 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82327582173969930885756658615909358 | 63286502491580894712766580133427668 | 85695200178983545431488053664341558 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5687 | 1702 | 2025 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 319924116886 | 070769615108 | 918439993259 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 758 | 179 | 652 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 43 | 42 | 26 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9B7 | Long AnXSLA - 9K2 | Bình PhướcXSBP - 9K2-N26 | Hậu GiangXSHG - K2T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 269569 | 155337 | 871126 | 447951 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79995 | 86640 | 94263 | 35210 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50557 | 80295 | 77749 | 96901 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9579038976 | 1216028151 | 7863559028 | 9864405441 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 63432321909168675436593868923673393 | 36913088004335633646951888987001626 | 51399544337840002724581646875601140 | 32294872554131325193095794481986336 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9425 | 5461 | 7901 | 5200 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 658436511496 | 081191512765 | 463759747072 | 881689127590 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 722 | 464 | 378 | 208 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 14 | 17 | 42 | 100.000 ₫ |
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 47VL37 | Bình DươngXSBD - 09K37 | Trà VinhXSTV - 35TV37 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 821221 | 937036 | 467062 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34088 | 57748 | 86984 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21625 | 28108 | 06447 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2642061206 | 9781469304 | 4443813339 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82224793478930419247096814866633785 | 60786474922258160806159190464650560 | 74920919893762809871771109633492931 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3293 | 0446 | 1041 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 281221070659 | 534896471570 | 312959131713 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 858 | 972 | 508 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 04 | 28 | 87 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tây NinhXSTN - 9K2 | An GiangXSAG - AG-9K2 | Bình ThuậnXSBTH - 9K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 910457 | 370490 | 253778 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47152 | 52742 | 35952 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31387 | 76646 | 44600 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5416240090 | 9454099013 | 4486225304 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65684500005845815677007766193179519 | 06694339039645529210295968461323289 | 06998951806692915800300239957150260 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1281 | 9155 | 7166 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 315495591776 | 562937003824 | 739112748380 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 282 | 979 | 703 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 57 | 66 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K2 | Cần ThơXSCT - K2T9 | Sóc TrăngXSST - K2T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 348446 | 637211 | 267025 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04790 | 74235 | 42386 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11951 | 02695 | 00567 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7628156049 | 3455485892 | 1136469081 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 24645906909976126288057639899356874 | 86504871197585611028579997462375263 | 70110383282058484704857354738045529 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5710 | 9121 | 4285 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 125545867350 | 026541740809 | 598069373377 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 876 | 936 | 074 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 59 | 31 | 35 | 100.000 ₫ |
| Đài | Bến TreXSBT - K36-T09 | Vũng TàuXSVT - 9B | Bạc LiêuXSBL - T9-K2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 536908 | 438599 | 236335 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63918 | 83227 | 01825 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76468 | 00908 | 63268 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1468293084 | 4518273616 | 1157998593 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34255740755992074582536757533832300 | 33715072626273723865815015197304009 | 36031242014152248773366145972994380 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8059 | 4738 | 7748 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 352782041929 | 769489287829 | 792103114475 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 023 | 006 | 236 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 78 | 04 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9B2 | Đồng ThápXSDT - V36 | Cà MauXSCM - 26-T09K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 583758 | 644918 | 556626 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 39707 | 44310 | 43895 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 16986 | 94383 | 31586 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7858538583 | 2079166892 | 6706572140 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21977099085878189096818095906475731 | 49191972361302121860991734326201109 | 74745015658622496838090277141408343 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2030 | 2386 | 7624 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 218758655399 | 216277219063 | 480400573314 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 028 | 652 | 109 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 06 | 82 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tiền GiangXSTG - TG-A9 | Kiên GiangXSKG - 9K1 | Đà LạtXSDL - ĐL9K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 306313 | 800313 | 805519 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 18995 | 79594 | 99641 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99510 | 62056 | 53041 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7418537751 | 6307801165 | 0320319659 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 44115340910722974897181327881007027 | 87490588296711706235293526898468126 | 94635471893328719972312190774891317 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9242 | 3737 | 4257 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 167344781437 | 378131290220 | 810070895475 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 156 | 307 | 568 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 29 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 9A7 | Long AnXSLA - 9K1 | Bình PhướcXSBP - 9K1-N26 | Hậu GiangXSHG - K1T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 821010 | 409433 | 889342 | 613350 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 12285 | 48614 | 05363 | 39948 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70631 | 62575 | 02879 | 43481 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4190364342 | 3179427497 | 8822888625 | 4597325599 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 64193554056080484245604674331759922 | 91826348133835055371933235543292875 | 09669549820999768898549005096980479 | 12743814259608008616164696359597291 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7668 | 6440 | 3360 | 5218 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 827001596020 | 460482480631 | 509887616934 | 674117947303 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 345 | 776 | 544 | 495 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 61 | 79 | 10 | 100.000 ₫ |
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 47VL36 | Bình DươngXSBD - 09K36 | Trà VinhXSTV - 35TV36 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 187137 | 926706 | 899819 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92581 | 88311 | 16758 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 14737 | 07597 | 66957 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6338852049 | 0769078024 | 5218956373 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34820394043496328095583178022432075 | 36686040619792625697664054860977817 | 54512579275860246956476277737993143 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8150 | 3178 | 3067 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 502849965958 | 876535093872 | 094043461371 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 217 | 963 | 103 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 16 | 32 | 90 | 100.000 ₫ |
| Đài | Tây NinhXSTN - 9K1 | An GiangXSAG - AG-9K1 | Bình ThuậnXSBTH - 9K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 979586 | 764014 | 564616 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92123 | 64866 | 03257 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34230 | 99396 | 37068 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9213502627 | 4960267188 | 9079162118 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11298513837468406012716315861982133 | 08638376289508347040270805939976078 | 54712840239334304182280708509327642 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7990 | 5740 | 2620 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 232975805557 | 558581470019 | 600157023687 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 367 | 804 | 703 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 58 | 54 | 100.000 ₫ |
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 797487 | 886199 | 773312 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03537 | 08070 | 17326 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96842 | 80959 | 65264 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8763470627 | 1740162273 | 7269065198 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85436366892669114657423980336065925 | 41190426031969940154884617745240861 | 67091448011739669935442024435378328 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3873 | 3145 | 2382 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 330130082372 | 476876698212 | 057613392898 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 604 | 772 | 823 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 78 | 03 | 100.000 ₫ |
| Đài | Bến TreXSBT - K35-T09 | Vũng TàuXSVT - 9A | Bạc LiêuXSBL - T9-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 571670 | 776477 | 720792 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89329 | 42247 | 83892 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78988 | 03480 | 55943 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1897543209 | 1756810225 | 5444707294 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04053796503272551517493453423181571 | 93055282105285712705957638121132817 | 06742495225854964579964856605179908 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0793 | 0462 | 2482 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 467652392861 | 285144832809 | 218763001139 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 713 | 258 | 883 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 15 | 23 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đài | TP.HCMXSHCM - 8F2 | Đồng ThápXSDT - V35 | Cà MauXSCM - 26-T08K5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 061923 | 728409 | 264432 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13891 | 08519 | 15863 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 09263 | 99985 | 79042 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9791504692 | 6711691664 | 4668712541 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99561650572201751078645441694265052 | 81617069000411495223488317295622747 | 95280779062441499378571057175939239 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2342 | 8148 | 5563 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 468721898217 | 997205668459 | 218779337778 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 515 | 751 | 335 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 98 | 11 | 63 | 100.000 ₫ |