Mega 6/45
Kỳ #01362Thứ tư, 4/6/202518:00
Jackpot 44.017.957.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.017.957.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.856 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.087 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 6 năm 2025: XSDN 914136; XSCT 869426; XSST 313239; XSDNG 891105; XSKH 654371; Mega 6/45 11 23 26 27 29 32; MAX3D 602, 552; DT123 132267; Xổ số điện toán 6x36 06 16 20 26 27 35; TT4 1504; XSMB 37921.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 6K1 | Cần ThơXSCT - K1T6 | Sóc TrăngXSST - K1T6 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 914136 | 869426 | 313239 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96790 | 07094 | 06358 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 90481 | 34022 | 73332 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8812469574 | 2034080489 | 9197813457 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 73634943460782095223062672631483106 | 05639020078305942231787649437985459 | 39728064000583411092248715740915182 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9347 | 3064 | 4581 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 808029806368 | 181961964634 | 488751220881 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 812 | 807 | 998 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 51 | 74 | 28 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2829 | 0 | 6 |
| 58 | 1 | 24 |
| 1 | 2 | 034 |
| 2 | 3 | 46 |
| 1237 | 4 | 67 |
| - | 5 | 1 |
| 034 | 6 | 78 |
| 46 | 7 | 4 |
| 6 | 8 | 021 |
| - | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 72 |
| 3 | 1 | 9 |
| 2 | 2 | 26 |
| - | 3 | 149 |
| 36279 | 4 | 0 |
| - | 5 | 92 |
| 29 | 6 | 42 |
| 02 | 7 | 49 |
| - | 8 | 9 |
| 135278 | 9 | 46 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 09 |
| 782 | 1 | - |
| 2389 | 2 | 282 |
| - | 3 | 249 |
| 3 | 4 | - |
| - | 5 | 78 |
| - | 6 | - |
| 58 | 7 | 18 |
| 22579 | 8 | 1227 |
| 03 | 9 | 28 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 891105 | 654371 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89633 | 77200 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81743 | 03192 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1824344667 | 6413671006 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 67602463019170641291857336896680861 | 85423848656669132982682618262761911 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1598 | 0287 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 793442687200 | 524508425561 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 245 | 618 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 22 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 01256 |
| 069 | 1 | - |
| 0 | 2 | - |
| 3242 | 3 | 324 |
| 35 | 4 | 325 |
| 04 | 5 | 4 |
| 06 | 6 | 1678 |
| 6 | 7 | - |
| 69 | 8 | - |
| - | 9 | 18 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 16279 | 1 | 18 |
| 2489 | 2 | 237 |
| 2 | 3 | 6 |
| - | 4 | 25 |
| 46 | 5 | - |
| 03 | 6 | 125 |
| 28 | 7 | 1 |
| 1 | 8 | 27 |
| - | 9 | 12 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 37921 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 32098 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7616910479 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 867402969717169306648528965955 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8480752229567471 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 391987231456464038910025 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 831694705 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 22517155 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13GT2GT6GT7GT11GT10GT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 428 | 0 | 5 |
| 235729 | 1 | 9 |
| 22 | 2 | 12235 |
| 2 | 3 | 1 |
| 69 | 4 | 02 |
| 0252 | 5 | 15262 |
| 52 | 6 | 492 |
| 9 | 7 | 129 |
| 9 | 8 | 09 |
| 16278 | 9 | 1478 |
Kỳ #01362Thứ tư, 4/6/202518:00
Jackpot 44.017.957.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.017.957.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 32 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.856 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.087 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/6/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |