Mega 6/45
Kỳ #01353Thứ tư, 14/5/202518:00
Jackpot 15.364.240.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.364.240.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.234 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.707 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 5 năm 2025: XSDN 331525; XSCT 478068; XSST 375700; XSDNG 153566; XSKH 778422; Mega 6/45 19 24 27 37 44 45; MAX3D 402, 458; DT123 345519; Xổ số điện toán 6x36 03 12 19 22 28 35; TT4 8720; XSMB 70130.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 5K2 | Cần ThơXSCT - K2T5 | Sóc TrăngXSST - K2T5 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 331525 | 478068 | 375700 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89348 | 01007 | 05182 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28804 | 78107 | 90916 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7873006785 | 9823956784 | 1294832703 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 18284504565707281820785957326587671 | 34769164510086174864332164370870326 | 85530774143788049993693064004558552 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1706 | 6833 | 1674 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 102967396684 | 824628580630 | 203015341974 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 839 | 164 | 253 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 13 | 35 | 67 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 46 |
| 7 | 1 | 3 |
| 7 | 2 | 059 |
| 1 | 3 | 092 |
| 082 | 4 | 8 |
| 2689 | 5 | 6 |
| 05 | 6 | 5 |
| - | 7 | 12 |
| 4 | 8 | 425 |
| 232 | 9 | 5 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 728 |
| 56 | 1 | 6 |
| - | 2 | 6 |
| 3 | 3 | 0359 |
| 628 | 4 | 6 |
| 3 | 5 | 18 |
| 124 | 6 | 14289 |
| 02 | 7 | - |
| 056 | 8 | 4 |
| 36 | 9 | - |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0328 | 0 | 036 |
| - | 1 | 46 |
| 58 | 2 | - |
| 059 | 3 | 024 |
| 1372 | 4 | 58 |
| 4 | 5 | 23 |
| 01 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 42 |
| 4 | 8 | 02 |
| - | 9 | 3 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 153566 | 778422 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 47335 | 25091 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03131 | 85735 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0701101512 | 7858001739 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82836704763445078197983322617827588 | 04555357628864813298368793435285195 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2634 | 0148 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 552597667704 | 209638502533 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 843 | 879 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 69 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 4 |
| 13 | 1 | 12 |
| 13 | 2 | 5 |
| 4 | 3 | 12456 |
| 03 | 4 | 3 |
| 23 | 5 | 0 |
| 3627 | 6 | 627 |
| 69 | 7 | 68 |
| 78 | 8 | 8 |
| - | 9 | 7 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | - |
| 9 | 1 | - |
| 256 | 2 | 2 |
| 3 | 3 | 359 |
| - | 4 | 82 |
| 359 | 5 | 025 |
| 9 | 6 | 29 |
| - | 7 | 92 |
| 429 | 8 | 0 |
| 3672 | 9 | 1568 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 70130 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95232 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6449109749 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 432118216658258257559698874736 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4736656689371046 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 617628345886574042891645 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 661962541 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 80761809 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7FT15FT2FT8FT14FT4FT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 348 | 0 | 9 |
| 1469 | 1 | 18 |
| 36 | 2 | - |
| - | 3 | 024627 |
| 3 | 4 | 01569 |
| 45 | 5 | 58 |
| 32462728 | 6 | 1262 |
| 3 | 7 | 62 |
| 158 | 8 | 0689 |
| 048 | 9 | 1 |
Kỳ #01353Thứ tư, 14/5/202518:00
Jackpot 15.364.240.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.364.240.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.234 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.707 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 14/5/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |