Mega 6/45
Kỳ #01347Thứ tư, 30/4/202518:00
Jackpot 54.850.604.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.850.604.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.377 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.867 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 4 năm 2025: XSDN 970637; XSCT 488973; XSST 266185; XSDNG 719219; XSKH 828672; Mega 6/45 01 17 26 33 36 44; MAX3D 530, 960; DT123 758719; Xổ số điện toán 6x36 10 24 25 27 35 36; TT4 6747; XSMB 53078.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 4K5 | Cần ThơXSCT - K5T4 | Sóc TrăngXSST - K5T4 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 970637 | 488973 | 266185 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02161 | 98042 | 71834 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75565 | 83173 | 63845 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6389207521 | 6996250382 | 6436984022 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 17199516205607698452417118861888747 | 45146934287085059541039486887148478 | 37668886847801734105176618163636864 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5948 | 8399 | 3405 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 972486558366 | 636530444412 | 837666419873 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 738 | 373 | 967 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 26 | 97 | 32 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 126 | 1 | 18 |
| 59 | 2 | 0146 |
| - | 3 | 78 |
| 2 | 4 | 78 |
| 56 | 5 | 25 |
| 267 | 6 | 156 |
| 34 | 7 | 6 |
| 134 | 8 | - |
| 9 | 9 | 29 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | - |
| 47 | 1 | 2 |
| 1468 | 2 | 8 |
| 73 | 3 | - |
| 4 | 4 | 12468 |
| 6 | 5 | 0 |
| 4 | 6 | 25 |
| 9 | 7 | 1338 |
| 247 | 8 | 2 |
| 9 | 9 | 79 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 52 |
| 46 | 1 | 7 |
| 23 | 2 | 2 |
| 7 | 3 | 246 |
| 368 | 4 | 15 |
| 0248 | 5 | - |
| 37 | 6 | 14789 |
| 16 | 7 | 36 |
| 6 | 8 | 45 |
| 6 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 719219 | 828672 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42396 | 89692 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43677 | 67837 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9668650012 | 7477256831 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 65239483889797738157407416012009630 | 80837802925923021570683184404359774 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0061 | 0904 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 506516969762 | 931955328408 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 483 | 964 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 19 | 33 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | - |
| 46 | 1 | 292 |
| 16 | 2 | 0 |
| 8 | 3 | 09 |
| - | 4 | 1 |
| 6 | 5 | 7 |
| 892 | 6 | 125 |
| 572 | 7 | 72 |
| 8 | 8 | 368 |
| 123 | 9 | 62 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 37 | 0 | 48 |
| 3 | 1 | 89 |
| 37292 | 2 | - |
| 34 | 3 | 012372 |
| 067 | 4 | 3 |
| - | 5 | - |
| - | 6 | 4 |
| 32 | 7 | 0224 |
| 01 | 8 | - |
| 1 | 9 | 22 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 53078 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38822 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9331670828 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 200289396576530019484489901191 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6822250766241906 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 980045490685477704500417 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 886921159 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 75273835 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7EL13EL5EL3EL14EL4EL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 035 | 0 | 067 |
| 29 | 1 | 67 |
| 22 | 2 | 1224782 |
| - | 3 | 058 |
| 2 | 4 | 89 |
| 3678 | 5 | 09 |
| 018 | 6 | 5 |
| 0127 | 7 | 578 |
| 22347 | 8 | 56 |
| 459 | 9 | 19 |
Kỳ #01347Thứ tư, 30/4/202518:00
Jackpot 54.850.604.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 54.850.604.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.377 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.867 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |