Mega 6/45
Kỳ #01345Thứ sáu, 25/4/202518:00
Jackpot 44.199.332.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.199.332.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.821 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.785 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 25 tháng 4 năm 2025: XSVL 580226; XSBD 262612; XSTV 788530; XSGL 428610; XSNT 474077; Mega 6/45 04 08 09 10 20 34; MAX3D 886, 040; DT123 144247; TT4 3550; XSMB 48177.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL17 | Bình DươngXSBD - 04K17 | Trà VinhXSTV - 34TV17 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 580226 | 262612 | 788530 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 45727 | 50973 | 06176 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03822 | 64649 | 58490 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0622184643 | 4155961859 | 8669135511 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 82317948568584925934424197199188492 | 19461685889162507256706297922461225 | 92382773872251006261063093479687804 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2106 | 8576 | 9731 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 860618325397 | 419352017049 | 251966574637 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 962 | 554 | 165 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 22 | 82 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 62 |
| 29 | 1 | 79 |
| 2369 | 2 | 1267 |
| 47 | 3 | 24 |
| 3 | 4 | 39 |
| - | 5 | 6 |
| 0225 | 6 | 2 |
| 129 | 7 | 3 |
| - | 8 | - |
| 14 | 9 | 127 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1 |
| 06 | 1 | 2 |
| 12 | 2 | 24529 |
| 79 | 3 | - |
| 25 | 4 | 92 |
| 22 | 5 | 4692 |
| 57 | 6 | 1 |
| - | 7 | 36 |
| 8 | 8 | 8 |
| 24252 | 9 | 3 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 49 |
| 1369 | 1 | 019 |
| 82 | 2 | - |
| - | 3 | 017 |
| 0 | 4 | - |
| 6 | 5 | 7 |
| 79 | 6 | 15 |
| 358 | 7 | 6 |
| - | 8 | 227 |
| 01 | 9 | 016 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 428610 | 474077 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95347 | 09597 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 28450 | 80222 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4553545036 | 4319937898 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36764476088839293693907743263939498 | 36164189302639393853902300820417126 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2972 | 8778 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 610516462197 | 869807563644 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 827 | 983 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 39 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 58 |
| 2 | 1 | 0 |
| 79 | 2 | 17 |
| 9 | 3 | 569 |
| 67 | 4 | 67 |
| 03 | 5 | 0 |
| 34 | 6 | 4 |
| 249 | 7 | 24 |
| 09 | 8 | - |
| 3 | 9 | 2378 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32 | 0 | 4 |
| - | 1 | - |
| 2 | 2 | 26 |
| 589 | 3 | 029 |
| 046 | 4 | 4 |
| - | 5 | 36 |
| 25 | 6 | 4 |
| 79 | 7 | 78 |
| 792 | 8 | 3 |
| 39 | 9 | 37829 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 48177 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59647 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2041523215 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 202843347690743040284159646183 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1012022347907278 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 739168095596277019973368 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 833104782 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 13661241 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB1ER13ER10ER7ER4ER8ER |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 49 |
| 49 | 1 | 22352 |
| 128 | 2 | 38 |
| 12348 | 3 | 3 |
| 08 | 4 | 137 |
| 12 | 5 | - |
| 6792 | 6 | 68 |
| 479 | 7 | 0678 |
| 267 | 8 | 234 |
| 0 | 9 | 01627 |
Kỳ #01345Thứ sáu, 25/4/202518:00
Jackpot 44.199.332.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 44.199.332.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.821 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.785 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 25/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |