Mega 6/45
Kỳ #01339Thứ sáu, 11/4/202518:00
Jackpot 21.350.802.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.350.802.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.205 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.959 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 4 năm 2025: XSVL 148882; XSBD 299132; XSTV 722182; XSGL 794644; XSNT 421676; Mega 6/45 01 13 14 26 37 43; MAX3D 989, 508; DT123 041977; TT4 3881; XSMB 75850.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL15 | Bình DươngXSBD - 04K15 | Trà VinhXSTV - 34TV15 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 148882 | 299132 | 722182 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98769 | 53458 | 61041 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 99468 | 47453 | 07414 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9777997524 | 7512315273 | 2131606496 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26966587757966841688568878046560614 | 65175728387820806310401069008111412 | 57620332669614541666068031415273972 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5917 | 0895 | 9954 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 288334075638 | 163874123204 | 020443410818 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 738 | 007 | 747 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 37 | 92 | 07 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 7 |
| - | 1 | 47 |
| 8 | 2 | 4 |
| 8 | 3 | 782 |
| 12 | 4 | - |
| 67 | 5 | - |
| 6 | 6 | 56829 |
| 0138 | 7 | 59 |
| 32628 | 8 | 2378 |
| 67 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 4678 |
| 8 | 1 | 022 |
| 1239 | 2 | 3 |
| 257 | 3 | 282 |
| 0 | 4 | - |
| 79 | 5 | 38 |
| 0 | 6 | - |
| 0 | 7 | 35 |
| 0325 | 8 | 1 |
| - | 9 | 25 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 347 |
| 42 | 1 | 468 |
| 578 | 2 | 0 |
| 0 | 3 | - |
| 015 | 4 | 1257 |
| 4 | 5 | 24 |
| 1629 | 6 | 62 |
| 04 | 7 | 2 |
| 1 | 8 | 2 |
| - | 9 | 6 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 794644 | 421676 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95199 | 40667 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50967 | 83039 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0434314657 | 1291644357 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30561896508405272589126674094993767 | 66950590296463360243444886826291369 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1996 | 4008 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 171918301987 | 139902582911 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 356 | 297 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 00 | 20 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 035 | 0 | 0 |
| 6 | 1 | 9 |
| 5 | 2 | - |
| 4 | 3 | 0 |
| 4 | 4 | 349 |
| - | 5 | 0267 |
| 59 | 6 | 173 |
| 5638 | 7 | - |
| - | 8 | 79 |
| 1489 | 9 | 69 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 25 | 0 | 8 |
| 1 | 1 | 16 |
| 6 | 2 | 09 |
| 34 | 3 | 39 |
| - | 4 | 3 |
| - | 5 | 078 |
| 17 | 6 | 279 |
| 569 | 7 | 6 |
| 058 | 8 | 8 |
| 2369 | 9 | 79 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75850 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58053 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4123856310 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 131513146736401700329939210677 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3097066544277709 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 253195914107570340658591 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 665739035 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 90804810 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5DH4DH2DH11DH3DH10DH |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12589 | 0 | 1379 |
| 03592 | 1 | 02 |
| 39 | 2 | 7 |
| 05 | 3 | 12589 |
| - | 4 | 8 |
| 363 | 5 | 013 |
| - | 6 | 537 |
| 02679 | 7 | 7 |
| 34 | 8 | 0 |
| 03 | 9 | 01227 |
Kỳ #01339Thứ sáu, 11/4/202518:00
Jackpot 21.350.802.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 21.350.802.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.205 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.959 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/4/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |