Mega 6/45
Kỳ #01329Thứ tư, 19/3/202518:00
Jackpot 29.865.157.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.865.157.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.497 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.133 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 3 năm 2025: XSDN 089081; XSCT 025567; XSST 078279; XSDNG 219603; XSKH 469924; Mega 6/45 12 23 27 28 29 43; MAX3D 845, 127; DT123 934965; Xổ số điện toán 6x36 06 11 17 27 31 33; TT4 0904; XSMB 82163.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K3 | Cần ThơXSCT - K3T3 | Sóc TrăngXSST - K3T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 089081 | 025567 | 078279 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 52637 | 31975 | 67653 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 72768 | 94531 | 04553 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5152454572 | 5588047299 | 3038529328 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40092888293073232875791285391406358 | 03394424733253345397100382658702465 | 77105135795615214756780336860584258 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7382 | 3530 | 7045 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 678907637922 | 849225983429 | 745616295616 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 743 | 176 | 627 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 92 | 65 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 8 | 1 | 4 |
| 23789 | 2 | 2489 |
| 46 | 3 | 27 |
| 12 | 4 | 3 |
| 79 | 5 | 8 |
| - | 6 | 38 |
| 3 | 7 | 25 |
| 256 | 8 | 129 |
| 28 | 9 | 25 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | - |
| 3 | 1 | - |
| 92 | 2 | 9 |
| 37 | 3 | 0138 |
| 9 | 4 | - |
| 67 | 5 | - |
| 7 | 6 | 57 |
| 689 | 7 | 356 |
| 39 | 8 | 07 |
| 29 | 9 | 224789 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 52 |
| - | 1 | 6 |
| 5 | 2 | 789 |
| 352 | 3 | 3 |
| - | 4 | 5 |
| 02468 | 5 | 232628 |
| 152 | 6 | 5 |
| 2 | 7 | 92 |
| 25 | 8 | 5 |
| 272 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 219603 | 469924 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54343 | 25732 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07012 | 25406 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8671082049 | 5162641578 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85128571563856164101106023151485514 | 41194959232065557230935807496023148 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7596 | 0377 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 734854127201 | 650612699456 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 506 | 814 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 07 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 12236 |
| 026 | 1 | 02242 |
| 012 | 2 | 8 |
| 04 | 3 | - |
| 12 | 4 | 389 |
| 8 | 5 | 6 |
| 059 | 6 | 1 |
| - | 7 | - |
| 24 | 8 | 5 |
| 4 | 9 | 6 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 368 | 0 | 627 |
| - | 1 | 4 |
| 3 | 2 | 346 |
| 2 | 3 | 02 |
| 129 | 4 | 8 |
| 5 | 5 | 56 |
| 0225 | 6 | 09 |
| 07 | 7 | 78 |
| 47 | 8 | 0 |
| 6 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 82163 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74989 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4296317526 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 267607005489995400541275420349 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8890570623562204 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 235068019645760718353540 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 100086344 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 17134060 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18CL6CL1CL7CL10CL4CL3CL20CL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0425629 | 0 | 01467 |
| 0 | 1 | 37 |
| - | 2 | 6 |
| 162 | 3 | 5 |
| 0453 | 4 | 02459 |
| 349 | 5 | 0436 |
| 0258 | 6 | 0232 |
| 01 | 7 | - |
| - | 8 | 69 |
| 48 | 9 | 05 |
Kỳ #01329Thứ tư, 19/3/202518:00
Jackpot 29.865.157.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 29.865.157.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.497 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.133 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 19/3/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |