Mega 6/45
Kỳ #01327Thứ sáu, 14/3/202518:00
Jackpot 25.331.261.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.331.261.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.449 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.837 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 3 năm 2025: XSVL 835412; XSBD 733263; XSTV 600622; XSGL 206773; XSNT 557308; Mega 6/45 07 11 13 16 28 30; MAX3D 028, 886; DT123 488427; TT4 8922; XSMB 32069.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL11 | Bình DươngXSBD - 03K11 | Trà VinhXSTV - 34TV11 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 835412 | 733263 | 600622 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19374 | 04554 | 56643 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46927 | 87773 | 43594 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9261481009 | 1980756936 | 3209298903 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95270271342035739489244263897181558 | 25075570721978714166185974898497368 | 74727131233016587226048494891450558 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1949 | 5175 | 3536 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 678524536724 | 225221965269 | 770412274647 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 633 | 933 | 598 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 10 | 78 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 9 |
| 17 | 1 | 124 |
| 1 | 2 | 467 |
| 35 | 3 | 34 |
| 1237 | 4 | 9 |
| 8 | 5 | 378 |
| 2 | 6 | - |
| 25 | 7 | 014 |
| 5 | 8 | 59 |
| 048 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 7 |
| - | 1 | 0 |
| 57 | 2 | - |
| 367 | 3 | 36 |
| 58 | 4 | - |
| 72 | 5 | 24 |
| 369 | 6 | 3689 |
| 089 | 7 | 2352 |
| 6 | 8 | 47 |
| 6 | 9 | 67 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 34 |
| - | 1 | 4 |
| 29 | 2 | 23672 |
| 024 | 3 | 6 |
| 019 | 4 | 379 |
| 6 | 5 | 8 |
| 23 | 6 | 5 |
| 224 | 7 | 8 |
| 579 | 8 | - |
| 4 | 9 | 248 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 206773 | 557308 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 51159 | 20828 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 21861 | 03885 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5214932356 | 8761157342 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50936390159516521637664412423337185 | 97446618495788786253852873287611638 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9664 | 6617 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 188146709108 | 913253314299 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 151 | 773 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 91 | 24 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 8 |
| 45689 | 1 | 5 |
| - | 2 | - |
| 37 | 3 | 367 |
| 6 | 4 | 19 |
| 168 | 5 | 169 |
| 35 | 6 | 145 |
| 3 | 7 | 03 |
| 0 | 8 | 15 |
| 45 | 9 | 1 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 8 |
| 13 | 1 | 17 |
| 34 | 2 | 48 |
| 57 | 3 | 128 |
| 2 | 4 | 269 |
| 8 | 5 | 3 |
| 47 | 6 | - |
| 182 | 7 | 36 |
| 023 | 8 | 572 |
| 49 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 32069 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56222 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0397468402 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 161214476547197660347526743928 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4670418636887278 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 523871880031176494732058 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 151999908 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44264524 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11CR12CR16CR18CR6CR5CR10CR8CR |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 28 |
| 235 | 1 | - |
| 02 | 2 | 12468 |
| 7 | 3 | 148 |
| 23467 | 4 | 45 |
| 46 | 5 | 18 |
| 28 | 6 | 4579 |
| 69 | 7 | 0348 |
| 0235782 | 8 | 682 |
| 69 | 9 | 79 |
Kỳ #01327Thứ sáu, 14/3/202518:00
Jackpot 25.331.261.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 25.331.261.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.449 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.837 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/3/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |