Mega 6/45
Kỳ #01323Thứ tư, 5/3/202518:00
Jackpot 17.354.094.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.354.094.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.241 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.395 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 3 năm 2025: XSDN 644817; XSCT 299898; XSST 678600; XSDNG 442415; XSKH 467902; Mega 6/45 10 22 32 37 41 43; MAX3D 757, 130; DT123 511261; Xổ số điện toán 6x36 10 20 23 29 31 36; TT4 3378; XSMB 70997.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 3K1 | Cần ThơXSCT - K1T3 | Sóc TrăngXSST - K1T3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 644817 | 299898 | 678600 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 68957 | 25582 | 05958 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 24788 | 18620 | 57551 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9425564480 | 1141563459 | 4445652095 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 19360049716855536717311897538670805 | 58082406439243127039950991754681972 | 99271597421109761331137543011645226 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3476 | 9925 | 8699 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 514542638353 | 858905653497 | 607022633879 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 670 | 757 | 639 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 94 | 94 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 678 | 0 | 52 |
| 7 | 1 | 72 |
| - | 2 | - |
| 56 | 3 | - |
| - | 4 | 5 |
| 02452 | 5 | 3527 |
| 78 | 6 | 03 |
| 125 | 7 | 016 |
| 8 | 8 | 0689 |
| 8 | 9 | - |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | - |
| 3 | 1 | 5 |
| 782 | 2 | 05 |
| 4 | 3 | 19 |
| 9 | 4 | 36 |
| 126 | 5 | 79 |
| 4 | 6 | 5 |
| 59 | 7 | 2 |
| 9 | 8 | 229 |
| 3589 | 9 | 4789 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 0 |
| 357 | 1 | 6 |
| 4 | 2 | 6 |
| 6 | 3 | 19 |
| 59 | 4 | 2 |
| 9 | 5 | 1468 |
| 125 | 6 | 3 |
| 9 | 7 | 019 |
| 5 | 8 | - |
| 379 | 9 | 4579 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 442415 | 467902 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58925 | 64269 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75540 | 99218 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6896370665 | 9165869799 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55550490889192429419369663768640482 | 71088179875549487476275501997734463 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1493 | 3588 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 869038421723 | 337337918377 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 707 | 367 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 459 | 0 | 7 |
| - | 1 | 59 |
| 48 | 2 | 345 |
| 269 | 3 | - |
| 24 | 4 | 024 |
| 126 | 5 | 0 |
| 68 | 6 | 356 |
| 0 | 7 | - |
| 8 | 8 | 268 |
| 1 | 9 | 03 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 25 |
| 9 | 1 | 8 |
| 0 | 2 | - |
| 67 | 3 | - |
| 9 | 4 | - |
| 0 | 5 | 08 |
| 7 | 6 | 379 |
| 6728 | 7 | 3672 |
| 1582 | 8 | 782 |
| 69 | 9 | 149 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 70997 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 95181 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0489409002 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 915007264722556706468213810053 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2461676655488159 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 900380677800525546975330 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 858266948 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 12987663 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB6BC1BC7BC9BC2BC4BC12BC15BC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 023 | 0 | 0223 |
| 68 | 1 | 2 |
| 01 | 2 | - |
| 056 | 3 | 08 |
| 9 | 4 | 6782 |
| 5 | 5 | 35689 |
| 45627 | 6 | 13627 |
| 4692 | 7 | 6 |
| 34259 | 8 | 1 |
| 5 | 9 | 4728 |
Kỳ #01323Thứ tư, 5/3/202518:00
Jackpot 17.354.094.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 17.354.094.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 20 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.241 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.395 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 5/3/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |