Mega 6/45
Kỳ #01320Thứ tư, 26/2/202518:00
Jackpot 22.893.989.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 22.893.989.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.273 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.912 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 26 tháng 2 năm 2025: XSDN 631064; XSCT 066342; XSST 370814; XSDNG 331094; XSKH 849939; Mega 6/45 02 13 15 16 18 20; MAX3D 818, 406; DT123 957968; Xổ số điện toán 6x36 03 13 19 23 24 26; TT4 3967; XSMB 45933.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K4 | Cần ThơXSCT - K4T2 | Sóc TrăngXSST - K4T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 631064 | 066342 | 370814 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70465 | 91566 | 57936 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06090 | 23941 | 50995 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2012803362 | 7907374100 | 1389151545 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 61026345390046094370634782943104615 | 04051235845887371541977923329528302 | 96025675532074932903527404329361725 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3019 | 6463 | 3627 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 637845072277 | 401791079353 | 455390965290 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 803 | 602 | 166 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 69 | 61 | 64 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 679 | 0 | 37 |
| 3 | 1 | 59 |
| 6 | 2 | 68 |
| 0 | 3 | 19 |
| 6 | 4 | - |
| 16 | 5 | - |
| 2 | 6 | 02459 |
| 07 | 7 | 0782 |
| 272 | 8 | - |
| 136 | 9 | 0 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 0227 |
| 4256 | 1 | 7 |
| 0249 | 2 | - |
| 5672 | 3 | - |
| 8 | 4 | 122 |
| 9 | 5 | 13 |
| 6 | 6 | 136 |
| 01 | 7 | 32 |
| - | 8 | 4 |
| - | 9 | 25 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 49 | 0 | 3 |
| 9 | 1 | 4 |
| - | 2 | 527 |
| 0529 | 3 | 6 |
| 16 | 4 | 059 |
| 2249 | 5 | 32 |
| 369 | 6 | 46 |
| 2 | 7 | - |
| - | 8 | - |
| 4 | 9 | 01356 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 331094 | 849939 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 58479 | 60470 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 98661 | 05986 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6785324859 | 8169013435 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00685453571767845988533333441052536 | 56164610444375295258193960655199047 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0332 | 9434 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 234329991052 | 579260716175 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 470 | 447 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 72 | 73 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | - |
| 6 | 1 | 0 |
| 357 | 2 | - |
| 345 | 3 | 236 |
| 9 | 4 | 3 |
| 8 | 5 | 2379 |
| 3 | 6 | 1 |
| 5 | 7 | 0289 |
| 78 | 8 | 58 |
| 579 | 9 | 49 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | - |
| 57 | 1 | - |
| 59 | 2 | - |
| 7 | 3 | 459 |
| 346 | 4 | 472 |
| 37 | 5 | 128 |
| 89 | 6 | 4 |
| 42 | 7 | 0135 |
| 5 | 8 | 6 |
| 3 | 9 | 026 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45933 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 65435 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7458136044 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 880326614190581515992464063862 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6351112510170251 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 852308405858469871926080 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 650677890 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95169169 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11BL10BL15BL16BL12BL5BL7BL19BL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42589 | 0 | - |
| 452829 | 1 | 67 |
| 369 | 2 | 35 |
| 23 | 3 | 235 |
| 4 | 4 | 0214 |
| 239 | 5 | 0128 |
| 1 | 6 | 29 |
| 17 | 7 | 7 |
| 59 | 8 | 012 |
| 69 | 9 | 012589 |
Kỳ #01320Thứ tư, 26/2/202518:00
Jackpot 22.893.989.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 22.893.989.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.273 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 21.912 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 26/2/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |