Mega 6/45
Kỳ #01315Thứ sáu, 14/2/202518:00
Jackpot 13.642.050.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.642.050.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.104 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.155 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 14 tháng 2 năm 2025: XSVL 796439; XSBD 992094; XSTV 624891; XSGL 533557; XSNT 963290; Mega 6/45 06 08 10 27 28 32; MAX3D 372, 652; DT123 046809; TT4 3425; XSMB 51690.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL07 | Bình DươngXSBD - 02K07 | Trà VinhXSTV - 34TV07 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 796439 | 992094 | 624891 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86965 | 19881 | 99727 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 61293 | 25665 | 57817 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5752973384 | 6382241906 | 6865479303 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 52367409280116633918547686228637947 | 34246206898398221716351213617459362 | 67946789382969812419873977549607977 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7063 | 2830 | 6303 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 009367973305 | 955513739211 | 115993935638 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 800 | 702 | 792 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 23 | 46 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 05 |
| 6 | 1 | 8 |
| - | 2 | 89 |
| 692 | 3 | 9 |
| 8 | 4 | 7 |
| 06 | 5 | - |
| 68 | 6 | 135678 |
| 469 | 7 | - |
| 126 | 8 | 46 |
| 23 | 9 | 327 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 26 |
| 128 | 1 | 16 |
| 0268 | 2 | 123 |
| 27 | 3 | 0 |
| 79 | 4 | 6 |
| 56 | 5 | 5 |
| 014 | 6 | 25 |
| - | 7 | 34 |
| - | 8 | 129 |
| 8 | 9 | 4 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 32 |
| 9 | 1 | 79 |
| 9 | 2 | 7 |
| 029 | 3 | 82 |
| 5 | 4 | 62 |
| - | 5 | 49 |
| 429 | 6 | - |
| 1279 | 7 | 7 |
| 329 | 8 | - |
| 15 | 9 | 123678 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 533557 | 963290 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 17488 | 50131 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 81710 | 87903 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0198250857 | 1418998780 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45388724173614332105690796474827046 | 04829368284076996150847592638328338 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7889 | 5486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 464309719058 | 159283131325 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 849 | 768 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 77 | 85 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 5 |
| 7 | 1 | 07 |
| 8 | 2 | - |
| 42 | 3 | - |
| - | 4 | 32689 |
| 0 | 5 | 728 |
| 4 | 6 | - |
| 1527 | 7 | 179 |
| 4582 | 8 | 2829 |
| 478 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 589 | 0 | 3 |
| 3 | 1 | 3 |
| 9 | 2 | 589 |
| 018 | 3 | 18 |
| - | 4 | - |
| 28 | 5 | 09 |
| 8 | 6 | 89 |
| - | 7 | - |
| 236 | 8 | 03569 |
| 2568 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 51690 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86998 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9474780525 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 773620854776671215379260222798 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 8258499448983779 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 677726898832652409565991 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 873921518 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 93450291 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19BZ9BZ14BZ15BZ1BZ11BZ12BZ10BZ |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 22 |
| 2792 | 1 | 8 |
| 0236 | 2 | 145 |
| 79 | 3 | 27 |
| 29 | 4 | 572 |
| 24 | 5 | 68 |
| 5 | 6 | 2 |
| 3427 | 7 | 1379 |
| 1593 | 8 | 9 |
| 78 | 9 | 0123483 |
Kỳ #01315Thứ sáu, 14/2/202518:00
Jackpot 13.642.050.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.642.050.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 25 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.104 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.155 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 14/2/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |