Mega 6/45
Kỳ #01314Thứ tư, 12/2/202518:00
Jackpot 20.547.584.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.547.584.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.527 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.737 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 12 tháng 2 năm 2025: XSDN 840252; XSCT 858567; XSST 310027; XSDNG 977405; XSKH 731833; Mega 6/45 07 19 31 39 42 43; MAX3D 895, 255; DT123 509973; Xổ số điện toán 6x36 01 02 13 15 25 30; TT4 4257; XSMB 94132.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 2K2 | Cần ThơXSCT - K2T2 | Sóc TrăngXSST - K2T2 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 840252 | 858567 | 310027 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02376 | 32665 | 78103 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92180 | 42424 | 54576 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6945542550 | 2750222935 | 3188834816 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 40516207286773565362616089754862300 | 57866867324581772870941437515751015 | 01025924268198049657641003662084514 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2991 | 7200 | 1005 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 366335952113 | 410850937064 | 723406872229 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 341 | 708 | 966 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 29 | 85 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 058 | 0 | 08 |
| 49 | 1 | 36 |
| 56 | 2 | 78 |
| 16 | 3 | 5 |
| - | 4 | 18 |
| 359 | 5 | 025 |
| 17 | 6 | 23 |
| 2 | 7 | 6 |
| 024 | 8 | 0 |
| - | 9 | 15 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 0282 |
| - | 1 | 57 |
| 03 | 2 | 49 |
| 49 | 3 | 25 |
| 26 | 4 | 3 |
| 136 | 5 | 7 |
| 6 | 6 | 4567 |
| 156 | 7 | 0 |
| 02 | 8 | - |
| 2 | 9 | 3 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 028 | 0 | 035 |
| - | 1 | 46 |
| - | 2 | 05679 |
| 0 | 3 | 4 |
| 13 | 4 | - |
| 028 | 5 | 7 |
| 1267 | 6 | 6 |
| 258 | 7 | 6 |
| 8 | 8 | 0578 |
| 2 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 977405 | 731833 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19038 | 73009 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 74147 | 31123 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2716088382 | 4069492376 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94041414693949137382117607398244095 | 69656921587642914306479421521678688 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0683 | 6007 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 390974267428 | 551571447134 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 155 | 376 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 80 | 24 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 628 | 0 | 59 |
| 49 | 1 | - |
| 83 | 2 | 68 |
| 8 | 3 | 8 |
| - | 4 | 17 |
| 059 | 5 | 5 |
| 2 | 6 | 029 |
| 4 | 7 | - |
| 23 | 8 | 0233 |
| 06 | 9 | 15 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 679 |
| - | 1 | 56 |
| 4 | 2 | 349 |
| 23 | 3 | 34 |
| 2349 | 4 | 24 |
| 1 | 5 | 68 |
| 01572 | 6 | - |
| 0 | 7 | 62 |
| 58 | 8 | 8 |
| 02 | 9 | 4 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 94132 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40013 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4409782562 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 092371920885043588177508235786 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9264824808898141 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 745870777605708529204161 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 508087775 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 26499418 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5AC17AC12AC7AC2AC20AC11AC16AC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 582 |
| 46 | 1 | 378 |
| 368 | 2 | 06 |
| 14 | 3 | 27 |
| 69 | 4 | 1389 |
| 078 | 5 | 8 |
| 28 | 6 | 124 |
| 13789 | 7 | 57 |
| 02145 | 8 | 25679 |
| 48 | 9 | 47 |
Kỳ #01314Thứ tư, 12/2/202518:00
Jackpot 20.547.584.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.547.584.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 23 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.527 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 23.737 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 12/2/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |