Mega 6/45
Kỳ #01309Thứ sáu, 31/1/202518:00
Jackpot 139.780.079.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 139.780.079.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 87 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 4.420 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 70.504 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 1 năm 2025: XSVL 376681; XSBD 040703; XSTV 077019; XSGL 091681; XSNT 499225; Mega 6/45 02 15 16 32 42 45; MAX3D 484, 633.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL05 | Bình DươngXSBD - 01K05 | Trà VinhXSTV - 34TV05 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 376681 | 040703 | 077019 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 02392 | 63640 | 74828 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 43598 | 08302 | 86052 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0206063661 | 7765908581 | 2871833112 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 29079382299665447355027894271896285 | 02455394212515388325176199862157155 | 29328469483073034033743563172345826 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3823 | 3486 | 1990 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 794956451481 | 322217736630 | 074378988062 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 240 | 742 | 461 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 71 | 26 | 00 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 46 | 0 | - |
| 6782 | 1 | 8 |
| 9 | 2 | 39 |
| 2 | 3 | - |
| 5 | 4 | 059 |
| 458 | 5 | 45 |
| - | 6 | 01 |
| - | 7 | 19 |
| 19 | 8 | 1259 |
| 2478 | 9 | 28 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 34 | 0 | 23 |
| 228 | 1 | 9 |
| 024 | 2 | 12256 |
| 057 | 3 | 0 |
| - | 4 | 02 |
| 252 | 5 | 3529 |
| 28 | 6 | - |
| - | 7 | 3 |
| - | 8 | 16 |
| 15 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 039 | 0 | 0 |
| 6 | 1 | 289 |
| 156 | 2 | 3682 |
| 234 | 3 | 03 |
| - | 4 | 38 |
| - | 5 | 26 |
| 25 | 6 | 12 |
| - | 7 | - |
| 12249 | 8 | - |
| 1 | 9 | 08 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 091681 | 499225 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54961 | 73046 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 79425 | 33860 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0938019409 | 6321657023 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47042768131024388540917860864455231 | 62530805073312503290999097363978995 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7194 | 4236 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 769463385314 | 243013716201 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 686 | 573 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 44 | 30 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 48 | 0 | 9 |
| 368 | 1 | 34 |
| 4 | 2 | 5 |
| 14 | 3 | 18 |
| 14292 | 4 | 02342 |
| 2 | 5 | - |
| 82 | 6 | 1 |
| - | 7 | - |
| 3 | 8 | 0162 |
| 0 | 9 | 42 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3369 | 0 | 179 |
| 07 | 1 | 6 |
| - | 2 | 352 |
| 27 | 3 | 0369 |
| - | 4 | 6 |
| 229 | 5 | - |
| 134 | 6 | 0 |
| 0 | 7 | 13 |
| - | 8 | - |
| 03 | 9 | 05 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | Chưa có kết quả | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10.000.000 ₫ | |
| Giải nhì | 5.000.000 ₫ | |
| Giải ba | 1.000.000 ₫ | |
| Giải tư | 400.000 ₫ | |
| Giải năm | 200.000 ₫ | |
| Giải sáu | 100.000 ₫ | |
| Giải bảy | 40.000 ₫ | |
| Mã ĐB |
Kỳ #01309Thứ sáu, 31/1/202518:00
Jackpot 139.780.079.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 139.780.079.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 87 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 4.420 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 70.504 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 31/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |
Chưa có kết quả DT123 nào được công bố.
Chưa có kết quả TT4 nào được công bố.