Mega 6/45
Kỳ #01304Thứ sáu, 17/1/202518:00
Jackpot 79.711.876.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 79.711.876.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.573 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 45.544 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 17 tháng 1 năm 2025: XSVL 901498; XSBD 879977; XSTV 784952; XSGL 336064; XSNT 864896; Mega 6/45 02 12 22 31 34 35; MAX3D 058, 387; DT123 807880; TT4 8962; XSMB 16256.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL03 | Bình DươngXSBD - 01K03 | Trà VinhXSTV - 34TV03 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 901498 | 879977 | 784952 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 00975 | 08256 | 58866 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 76101 | 56046 | 29479 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3265182103 | 6323808138 | 3937296950 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 59801741919547068956640385658356154 | 16193949325583921489534538774510380 | 44841832037107924189533511019886986 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0523 | 1095 | 5553 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 506642267104 | 817306999644 | 242481554603 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 003 | 139 | 254 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 18 | 34 | 46 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 12324 |
| 0259 | 1 | 8 |
| - | 2 | 36 |
| 0228 | 3 | 8 |
| 05 | 4 | - |
| 7 | 5 | 146 |
| 256 | 6 | 6 |
| - | 7 | 05 |
| 139 | 8 | 3 |
| - | 9 | 18 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | - |
| - | 1 | - |
| 3 | 2 | - |
| 579 | 3 | 248292 |
| 34 | 4 | 456 |
| 49 | 5 | 36 |
| 45 | 6 | - |
| 7 | 7 | 37 |
| 32 | 8 | 09 |
| 3289 | 9 | 359 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 32 |
| 45 | 1 | - |
| 57 | 2 | 4 |
| 025 | 3 | - |
| 25 | 4 | 16 |
| 5 | 5 | 012345 |
| 468 | 6 | 6 |
| - | 7 | 292 |
| 9 | 8 | 69 |
| 728 | 9 | 8 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 336064 | 864896 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84648 | 18293 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 29413 | 54102 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1115211096 | 1492559844 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 48224239857167438668347746077304927 | 04498709560437665409865282765983001 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3543 | 2503 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 248999473733 | 410879401383 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 105 | 154 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 78 | 67 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 5 |
| - | 1 | 3 |
| 5 | 2 | 47 |
| 1347 | 3 | 3 |
| 2672 | 4 | 378 |
| 08 | 5 | 2 |
| 9 | 6 | 48 |
| 24 | 7 | 3428 |
| 467 | 8 | 59 |
| 8 | 9 | 6 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 12389 |
| 0 | 1 | - |
| 0 | 2 | 58 |
| 089 | 3 | - |
| 45 | 4 | 04 |
| 2 | 5 | 469 |
| 579 | 6 | 7 |
| 6 | 7 | 6 |
| 029 | 8 | 3 |
| 05 | 9 | 368 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 16256 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 66008 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7912699115 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 573754179044586232295013608420 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5033898277062139 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 356875879150508014167709 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 441463430 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 99635018 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB19ZV1ZV17ZV6ZV20ZV4ZV7ZV12ZV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235289 | 0 | 689 |
| 4 | 1 | 568 |
| 8 | 2 | 069 |
| 362 | 3 | 0369 |
| - | 4 | 1 |
| 17 | 5 | 026 |
| 012358 | 6 | 328 |
| 8 | 7 | 5 |
| 016 | 8 | 0267 |
| 0239 | 9 | 09 |
Kỳ #01304Thứ sáu, 17/1/202518:00
Jackpot 79.711.876.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 79.711.876.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 42 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.573 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 45.544 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 17/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |