Mega 6/45
Kỳ #01301Thứ sáu, 10/1/202518:00
Jackpot 60.864.897.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 60.864.897.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.158 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.090 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 10 tháng 1 năm 2025: XSVL 639293; XSBD 872019; XSTV 476455; XSGL 226236; XSNT 186234; Mega 6/45 02 04 08 28 42 44; MAX3D 617, 558; DT123 203248; TT4 0671; XSMB 65219.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL02 | Bình DươngXSBD - 01K02 | Trà VinhXSTV - 34TV02 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 639293 | 872019 | 476455 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78863 | 02980 | 53859 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 08686 | 82346 | 37439 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2839478795 | 3777914608 | 6774981068 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95911692829151956112132302219605168 | 73897844017353645547179281690114332 | 03459968976524606461667782385923543 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0223 | 5260 | 1128 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 683853826198 | 260421528900 | 206692945994 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 750 | 884 | 604 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 39 | 09 | 75 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | - |
| 1 | 1 | 129 |
| 182 | 2 | 3 |
| 269 | 3 | 089 |
| 9 | 4 | - |
| 9 | 5 | 0 |
| 89 | 6 | 38 |
| - | 7 | - |
| 369 | 8 | 226 |
| 13 | 9 | 34568 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 068 | 0 | 012489 |
| 02 | 1 | 9 |
| 35 | 2 | 8 |
| - | 3 | 26 |
| 08 | 4 | 67 |
| - | 5 | 2 |
| 34 | 6 | 0 |
| 49 | 7 | 9 |
| 02 | 8 | 04 |
| 017 | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 4 |
| 6 | 1 | - |
| - | 2 | 8 |
| 4 | 3 | 9 |
| 092 | 4 | 369 |
| 57 | 5 | 593 |
| 46 | 6 | 168 |
| 9 | 7 | 58 |
| 267 | 8 | - |
| 3453 | 9 | 427 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 226236 | 186234 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98557 | 25404 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 92201 | 80329 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1334418289 | 4362677820 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 41998448825932909382173542254244910 | 99002526932706766617281940773321322 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5556 | 0929 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 203019480308 | 642941878946 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 490 | 113 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 27 | 88 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 139 | 0 | 18 |
| 0 | 1 | 0 |
| 482 | 2 | 79 |
| - | 3 | 06 |
| 45 | 4 | 248 |
| - | 5 | 467 |
| 35 | 6 | - |
| 25 | 7 | - |
| 049 | 8 | 229 |
| 28 | 9 | 08 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 24 |
| - | 1 | 37 |
| 02 | 2 | 02693 |
| 139 | 3 | 34 |
| 039 | 4 | 6 |
| - | 5 | - |
| 24 | 6 | 7 |
| 168 | 7 | - |
| 8 | 8 | 78 |
| 23 | 9 | 34 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 65219 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93641 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8340791579 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 663914889325011397081342857610 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5652815607776427 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 431780105905994854342792 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 764142657 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95415654 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10ZN13ZN3ZN20ZN11ZN19ZN5ZN14ZN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 578 |
| 1429 | 1 | 02179 |
| 459 | 2 | 78 |
| 9 | 3 | 4 |
| 356 | 4 | 1228 |
| 09 | 5 | 24627 |
| 52 | 6 | 4 |
| 01257 | 7 | 79 |
| 024 | 8 | - |
| 17 | 9 | 1235 |
Kỳ #01301Thứ sáu, 10/1/202518:00
Jackpot 60.864.897.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 60.864.897.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 43 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.158 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 37.090 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 10/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |