Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 7/1/2025
Kết quả xổ số ngày 7 tháng 1 năm 2025: XSBT 165809; XSVT 505737; XSBL 212226; XSDLK 041859; XSQNA 717668; Power 6/55 04 05 09 16 22 39 | 30; MAX3DPRO 859, 210; DT123 497052; TT4 4475; XSMB 91787.
| Đài | Bến TreXSBT - K01-T01 | Vũng TàuXSVT - 1A | Bạc LiêuXSBL - T1-K1 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 165809 | 505737 | 212226 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 96212 | 92239 | 40200 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15942 | 23273 | 87794 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1056165605 | 6098411255 | 5953269646 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34738640350411433768670958883159165 | 45014225032497745728484546216908133 | 71160896159947222444799158536088268 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7985 | 8930 | 3159 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 772517134481 | 517270280749 | 105410982645 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 892 | 979 | 264 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 05 | 95 | 58 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 529 |
| 368 | 1 | 234 |
| 149 | 2 | 5 |
| 1 | 3 | 158 |
| 1 | 4 | 2 |
| 0223689 | 5 | - |
| - | 6 | 158 |
| - | 7 | - |
| 36 | 8 | 15 |
| 0 | 9 | 25 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 3 |
| - | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 82 |
| 037 | 3 | 0379 |
| 158 | 4 | 9 |
| 59 | 5 | 45 |
| - | 6 | 9 |
| 37 | 7 | 2379 |
| 22 | 8 | 4 |
| 3467 | 9 | 5 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 062 | 0 | 0 |
| - | 1 | 52 |
| 37 | 2 | 6 |
| - | 3 | 2 |
| 4569 | 4 | 456 |
| 124 | 5 | 489 |
| 24 | 6 | 0248 |
| - | 7 | 2 |
| 569 | 8 | - |
| 5 | 9 | 48 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 041859 | 717668 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 35881 | 93212 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06386 | 17871 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3770484556 | 1092293219 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26683398191192543567120030301453860 | 86783411704630349763690446872843862 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6181 | 4781 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 137166846319 | 582526006206 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 078 | 591 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 76 | 44 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | 34 |
| 782 | 1 | 492 |
| - | 2 | 5 |
| 08 | 3 | - |
| 018 | 4 | - |
| 2 | 5 | 69 |
| 578 | 6 | 07 |
| 6 | 7 | 168 |
| 7 | 8 | 12346 |
| 125 | 9 | - |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 036 |
| 789 | 1 | 29 |
| 126 | 2 | 258 |
| 068 | 3 | - |
| 42 | 4 | 42 |
| 2 | 5 | - |
| 0 | 6 | 238 |
| - | 7 | 01 |
| 26 | 8 | 13 |
| 1 | 9 | 1 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 91787 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 07070 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 2100784703 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 795351052951094844052643603694 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4225759930127402 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 050976205015348137938661 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 572442369 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 89017347 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB10ZK14ZK11ZK12ZK13ZK3ZK19ZK1ZK |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 123579 |
| 068 | 1 | 25 |
| 0147 | 2 | 059 |
| 079 | 3 | 56 |
| 92 | 4 | 27 |
| 0123 | 5 | - |
| 3 | 6 | 19 |
| 048 | 7 | 023 |
| - | 8 | 179 |
| 02689 | 9 | 3429 |
Power 6/55
Kỳ #01136Thứ ba, 7/1/202518:00
Jackpot 41.746.660.050 ₫
Jackpot 2 3.439.251.550 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 41.746.660.050 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 3.439.251.550 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 946 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.148 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 7/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |