Mega 6/45
Kỳ #01298Thứ sáu, 3/1/202518:00
Jackpot 50.082.418.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.082.418.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 66 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.519 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 34.793 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 1 năm 2025: XSVL 213131; XSBD 643442; XSTV 843165; XSGL 152370; XSNT 430344; Mega 6/45 06 12 21 27 34 41; MAX3D 599, 780; DT123 682023; TT4 0768; XSMB 75406.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 46VL01 | Bình DươngXSBD - 01K01 | Trà VinhXSTV - 34TV01 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 213131 | 643442 | 843165 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 22735 | 15492 | 43242 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 06408 | 92910 | 68247 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8635491752 | 6020551896 | 0526554675 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 95661646498617580885265575741999752 | 70539028605876397424723388027630028 | 55132807761458694992511130830923509 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2596 | 3945 | 7969 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 750221583678 | 249927674219 | 715604890574 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 553 | 448 | 987 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 99 | 36 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 28 |
| 36 | 1 | 9 |
| 052 | 2 | - |
| 5 | 3 | 15 |
| 5 | 4 | 9 |
| 3789 | 5 | 223478 |
| 9 | 6 | 1 |
| 5 | 7 | 58 |
| 057 | 8 | 5 |
| 14 | 9 | 56 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 16 | 0 | 5 |
| - | 1 | 09 |
| 49 | 2 | 48 |
| 6 | 3 | 89 |
| 2 | 4 | 258 |
| 04 | 5 | - |
| 79 | 6 | 037 |
| 6 | 7 | 6 |
| 234 | 8 | - |
| 1392 | 9 | 2692 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 92 |
| - | 1 | 3 |
| 349 | 2 | - |
| 1 | 3 | 26 |
| 7 | 4 | 27 |
| 627 | 5 | 6 |
| 3578 | 6 | 529 |
| 48 | 7 | 456 |
| - | 8 | 679 |
| 0268 | 9 | 2 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 152370 | 430344 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82017 | 57636 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71752 | 46315 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7490110130 | 4613345866 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90335020609315368519642242771057149 | 53385142368690373708232166851700580 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8094 | 3721 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 210519274980 | 778384833558 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 896 | 438 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 14 | 78 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13678 | 0 | 15 |
| 0 | 1 | 0479 |
| 5 | 2 | 47 |
| 5 | 3 | 05 |
| 129 | 4 | 9 |
| 03 | 5 | 23 |
| 9 | 6 | 0 |
| 12 | 7 | 0 |
| - | 8 | 0 |
| 14 | 9 | 46 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 38 |
| 2 | 1 | 567 |
| - | 2 | 1 |
| 0382 | 3 | 3628 |
| 4 | 4 | 4 |
| 18 | 5 | 8 |
| 1326 | 6 | 6 |
| 1 | 7 | 8 |
| 0357 | 8 | 0325 |
| - | 9 | - |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 75406 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90452 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4729754707 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 834468461655020375053727464521 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2675363972030662 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 119757329750456298804500 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 682709781 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 30514429 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB12ZE15ZE17ZE4ZE20ZE14ZE1ZE2ZE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02358 | 0 | 035679 |
| 258 | 1 | 6 |
| 35628 | 2 | 019 |
| 0 | 3 | 029 |
| 47 | 4 | 46 |
| 07 | 5 | 012 |
| 014 | 6 | 22 |
| 092 | 7 | 45 |
| - | 8 | 012 |
| 023 | 9 | 72 |
Kỳ #01298Thứ sáu, 3/1/202518:00
Jackpot 50.082.418.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 50.082.418.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 66 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 2.519 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 34.793 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 3/1/202518:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |