Mega 6/45
Kỳ #01291Thứ tư, 18/12/202418:00
Jackpot 31.310.806.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.310.806.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.552 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.012 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 12 năm 2024: XSDN 853977; XSCT 983776; XSST 913730; XSDNG 949858; XSKH 182546; Mega 6/45 03 07 12 16 26 34; MAX3D 720, 842; DT123 774775; Xổ số điện toán 6x36 03 09 11 19 28 30; TT4 7575; XSMB 55570.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K3 | Cần ThơXSCT - K3T12 | Sóc TrăngXSST - K3T12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 853977 | 983776 | 913730 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 28430 | 44659 | 08088 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 26173 | 65195 | 15706 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2158023563 | 2152099628 | 7711069817 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 80750038217953389633712136614201215 | 88102281284677192211033773040401147 | 49273378861648571056189171016769278 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7199 | 6045 | 8545 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 958954957255 | 086435577580 | 438689435432 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 592 | 790 | 895 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 68 | 26 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 358 | 0 | - |
| 2 | 1 | 35 |
| 249 | 2 | 12 |
| 13267 | 3 | 032 |
| - | 4 | 2 |
| 159 | 5 | 05 |
| - | 6 | 3 |
| 7 | 7 | 37 |
| - | 8 | 09 |
| 89 | 9 | 259 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 289 | 0 | 24 |
| 17 | 1 | 1 |
| 0 | 2 | 082 |
| - | 3 | - |
| 06 | 4 | 57 |
| 49 | 5 | 79 |
| 7 | 6 | 48 |
| 457 | 7 | 167 |
| 226 | 8 | 0 |
| 5 | 9 | 05 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 6 |
| - | 1 | 072 |
| 3 | 2 | 6 |
| 47 | 3 | 02 |
| - | 4 | 35 |
| 489 | 5 | 6 |
| 02582 | 6 | 7 |
| 126 | 7 | 38 |
| 78 | 8 | 5628 |
| - | 9 | 5 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 949858 | 182546 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 40827 | 64213 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 45760 | 66768 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1061223270 | 0381404276 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93358211541693065453044059201291914 | 79054443098108033603236442269516721 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0280 | 6840 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 290133765764 | 142077964112 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 166 | 890 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 26 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32678 | 0 | 15 |
| 0 | 1 | 224 |
| 12 | 2 | 7 |
| 5 | 3 | 02 |
| 156 | 4 | - |
| 0 | 5 | 3482 |
| 67 | 6 | 046 |
| 2 | 7 | 06 |
| 52 | 8 | 0 |
| - | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2489 | 0 | 39 |
| 2 | 1 | 234 |
| 1 | 2 | 016 |
| 01 | 3 | - |
| 145 | 4 | 046 |
| 9 | 5 | 4 |
| 2479 | 6 | 8 |
| - | 7 | 6 |
| 6 | 8 | 0 |
| 0 | 9 | 056 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 55570 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79175 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7516108782 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 088068504848932738821091076101 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3405034704899362 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 987967215015090275282136 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 009608189 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 41931247 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18YL4YL19YL7YL15YL16YL20YL13YL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 17 | 0 | 125689 |
| 0246 | 1 | 025 |
| 013682 | 2 | 18 |
| 9 | 3 | 26 |
| - | 4 | 1728 |
| 017 | 5 | - |
| 03 | 6 | 12 |
| 42 | 7 | 059 |
| 024 | 8 | 2292 |
| 0782 | 9 | 3 |
Kỳ #01291Thứ tư, 18/12/202418:00
Jackpot 31.310.806.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 31.310.806.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.552 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.012 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 18/12/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |