Mega 6/45
Kỳ #01286Thứ sáu, 6/12/202418:00
Jackpot 20.515.681.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.515.681.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.299 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.326 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 12 năm 2024: XSVL 585338; XSBD 664632; XSTV 540348; XSGL 601976; XSNT 817558; Mega 6/45 08 14 18 26 34 42; MAX3D 981, 230; DT123 617000; TT4 5249; XSMB 60351.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL49 | Bình DươngXSBD - 12K49 | Trà VinhXSTV - 33TV49 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 585338 | 664632 | 540348 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 94501 | 16213 | 68002 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88133 | 44676 | 96962 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8233782356 | 8864688785 | 7953643209 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34121577771832184025181663057986337 | 72035032334695638797076832636227189 | 97711656756437384881151125838681514 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5866 | 7323 | 4783 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 446622124408 | 023674153647 | 584830682009 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 695 | 582 | 701 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 56 | 74 | 31 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 18 |
| 022 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 125 |
| 3 | 3 | 3728 |
| - | 4 | - |
| 29 | 5 | 62 |
| 5263 | 6 | 63 |
| 327 | 7 | 79 |
| 03 | 8 | - |
| 7 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| - | 1 | 35 |
| 368 | 2 | 3 |
| 1238 | 3 | 2356 |
| 7 | 4 | 67 |
| 138 | 5 | 6 |
| 3457 | 6 | 2 |
| 49 | 7 | 46 |
| - | 8 | 2359 |
| 8 | 9 | 7 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 1292 |
| 0138 | 1 | 124 |
| 016 | 2 | - |
| 78 | 3 | 16 |
| 1 | 4 | 82 |
| 7 | 5 | - |
| 38 | 6 | 28 |
| - | 7 | 35 |
| 426 | 8 | 136 |
| 02 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 601976 | 817558 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 93774 | 25914 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 85151 | 25587 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3211749117 | 1797701098 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 13733577542146780888796703672802527 | 52903433996613265138606497123942095 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5412 | 9343 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 522872239964 | 429549696592 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 677 | 002 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 24 | 03 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | - |
| 5 | 1 | 272 |
| 1 | 2 | 34782 |
| 23 | 3 | 3 |
| 2567 | 4 | - |
| - | 5 | 14 |
| 7 | 6 | 47 |
| 12267 | 7 | 0467 |
| 228 | 8 | 8 |
| - | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 232 |
| - | 1 | 4 |
| 039 | 2 | - |
| 024 | 3 | 289 |
| 1 | 4 | 39 |
| 92 | 5 | 8 |
| - | 6 | 9 |
| 78 | 7 | 7 |
| 359 | 8 | 7 |
| 3469 | 9 | 25289 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 60351 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 59594 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1285978159 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 326487595061831593733732189604 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6634714604871252 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 580562990484885053672024 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 668298158 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 95778336 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14XV17XV15XV3XV13XV1XV8XV18XV |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 45 |
| 235 | 1 | - |
| 5 | 2 | 14 |
| 78 | 3 | 146 |
| 02389 | 4 | 68 |
| 09 | 5 | 0212892 |
| 34 | 6 | 78 |
| 678 | 7 | 37 |
| 4569 | 8 | 347 |
| 529 | 9 | 4589 |
Kỳ #01286Thứ sáu, 6/12/202418:00
Jackpot 20.515.681.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 20.515.681.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 34 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.299 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.326 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 6/12/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |