Mega 6/45
Kỳ #01285Thứ tư, 4/12/202418:00
Jackpot 18.798.154.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.798.154.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.345 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.124 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 12 năm 2024: XSDN 711691; XSCT 565797; XSST 932312; XSDNG 894937; XSKH 889586; Mega 6/45 07 14 19 24 34 36; MAX3D 999, 481; DT123 222097; Xổ số điện toán 6x36 08 15 23 26 27 32; TT4 4503; XSMB 34086.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 12K1 | Cần ThơXSCT - K1T12 | Sóc TrăngXSST - K1T12 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 711691 | 565797 | 932312 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 79399 | 10911 | 54182 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 55469 | 30366 | 66099 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7660981615 | 1834614117 | 5996736542 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 84011591274703485659557309263795242 | 82708817673925917453000945196218485 | 33425850825439438412529532984445810 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3243 | 3368 | 4661 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 727170503315 | 524975061255 | 995056054462 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 737 | 715 | 464 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 92 | 63 | 05 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 35 | 0 | 9 |
| 179 | 1 | 152 |
| 49 | 2 | 7 |
| 4 | 3 | 0472 |
| 3 | 4 | 23 |
| 12 | 5 | 09 |
| - | 6 | 9 |
| 232 | 7 | 1 |
| - | 8 | - |
| 0569 | 9 | 129 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 68 |
| 1 | 1 | 157 |
| 6 | 2 | - |
| 56 | 3 | - |
| 9 | 4 | 69 |
| 158 | 5 | 359 |
| 046 | 6 | 23678 |
| 169 | 7 | - |
| 06 | 8 | 5 |
| 45 | 9 | 47 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 15 | 0 | 52 |
| 6 | 1 | 022 |
| 124682 | 2 | 5 |
| 5 | 3 | - |
| 469 | 4 | 24 |
| 022 | 5 | 03 |
| - | 6 | 1247 |
| 6 | 7 | - |
| - | 8 | 22 |
| 9 | 9 | 49 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 894937 | 889586 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 89077 | 98981 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34801 | 30396 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9528085745 | 7539804110 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 99532062992704115214844491828629841 | 99698290845001795497296410838455359 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7006 | 1826 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 337083316094 | 880801883330 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 450 | 429 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 79 | 07 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 578 | 0 | 16 |
| 0342 | 1 | 4 |
| 3 | 2 | - |
| - | 3 | 127 |
| 19 | 4 | 1259 |
| 4 | 5 | 0 |
| 08 | 6 | - |
| 37 | 7 | 079 |
| - | 8 | 06 |
| 479 | 9 | 49 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 78 |
| 48 | 1 | 07 |
| - | 2 | 69 |
| - | 3 | 0 |
| 82 | 4 | 1 |
| - | 5 | 9 |
| 289 | 6 | - |
| 019 | 7 | - |
| 0892 | 8 | 14268 |
| 25 | 9 | 6782 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 34086 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 56378 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4722816867 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 554847180037420934777870015479 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6906087536340786 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 214055315576913804669379 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 479435895 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 70325004 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14XT12XT15XT7XT3XT16XT13XT20XT |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 022457 | 0 | 0246 |
| 3 | 1 | - |
| 3 | 2 | 08 |
| - | 3 | 12458 |
| 038 | 4 | 0 |
| 379 | 5 | 0 |
| 06782 | 6 | 67 |
| 67 | 7 | 0567893 |
| 237 | 8 | 462 |
| 73 | 9 | 5 |
Kỳ #01285Thứ tư, 4/12/202418:00
Jackpot 18.798.154.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.798.154.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 26 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.345 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 20.124 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/12/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |