Mega 6/45
Kỳ #01283Thứ sáu, 29/11/202418:00
Jackpot 15.190.794.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.190.794.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 929 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.187 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 29 tháng 11 năm 2024: XSVL 766403; XSBD 211942; XSTV 850657; XSGL 127104; XSNT 229799; Mega 6/45 12 15 33 35 37 45; MAX3D 818, 391; DT123 664729; TT4 3669; XSMB 30676.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL48 | Bình DươngXSBD - 11K48 | Trà VinhXSTV - 33TV48 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 766403 | 211942 | 850657 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 20421 | 63281 | 62966 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95982 | 41737 | 25140 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1010144304 | 1478719832 | 4228143479 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 36610128095413601400123631628850333 | 39187118496899844615532165073422208 | 79763679301698597596963757438114353 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0491 | 8107 | 5247 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 330271947197 | 450801601662 | 974932016354 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 638 | 053 | 880 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 85 | 20 | 84 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01 | 0 | 012349 |
| 029 | 1 | 0 |
| 08 | 2 | 1 |
| 036 | 3 | 368 |
| 09 | 4 | - |
| 8 | 5 | - |
| 3 | 6 | 3 |
| 9 | 7 | - |
| 38 | 8 | 258 |
| 0 | 9 | 147 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 782 |
| 8 | 1 | 56 |
| 346 | 2 | 0 |
| 5 | 3 | 247 |
| 3 | 4 | 29 |
| 1 | 5 | 3 |
| 1 | 6 | 02 |
| 0382 | 7 | - |
| 029 | 8 | 172 |
| 4 | 9 | 8 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 348 | 0 | 1 |
| 082 | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 56 | 3 | 0 |
| 58 | 4 | 079 |
| 78 | 5 | 347 |
| 69 | 6 | 36 |
| 45 | 7 | 59 |
| - | 8 | 01245 |
| 47 | 9 | 6 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 127104 | 229799 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29341 | 68014 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 75011 | 78733 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1659214409 | 3863387229 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 55157509813709253265723000490696124 | 03231408398062660153865550639455708 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6755 | 2297 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 252108595703 | 919662158914 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 879 | 680 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 45 | 45 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 03469 |
| 1248 | 1 | 1 |
| 92 | 2 | 14 |
| 0 | 3 | - |
| 02 | 4 | 15 |
| 456 | 5 | 579 |
| 0 | 6 | 5 |
| 5 | 7 | 9 |
| - | 8 | 1 |
| 057 | 9 | 22 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 8 | 0 | 8 |
| 3 | 1 | 425 |
| - | 2 | 69 |
| 325 | 3 | 1329 |
| 129 | 4 | 5 |
| 145 | 5 | 35 |
| 29 | 6 | - |
| 9 | 7 | - |
| 0 | 8 | 0 |
| 239 | 9 | 4679 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 30676 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 10079 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5850672999 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 470270902819905591980970887772 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1576739670184138 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 803023005859686626623804 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 422480345 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 82305690 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18XN11XN14XN8XN4XN7XN17XN2XN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03289 | 0 | 04568 |
| - | 1 | 8 |
| 2678 | 2 | 278 |
| - | 3 | 028 |
| 0 | 4 | 5 |
| 04 | 5 | 69 |
| 056729 | 6 | 26 |
| 2 | 7 | 2629 |
| 01239 | 8 | 02 |
| 579 | 9 | 0689 |
Kỳ #01283Thứ sáu, 29/11/202418:00
Jackpot 15.190.794.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.190.794.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 15 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 929 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.187 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 29/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |