Mega 6/45
Kỳ #01280Thứ sáu, 22/11/202418:00
Jackpot 15.156.338.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.156.338.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 764 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.467 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 22 tháng 11 năm 2024: XSVL 567629; XSBD 960742; XSTV 873697; XSGL 722291; XSNT 127000; Mega 6/45 01 14 15 19 38 40; MAX3D 101, 509; DT123 747020; TT4 0786; XSMB 11481.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL47 | Bình DươngXSBD - 11K47 | Trà VinhXSTV - 33TV467 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 567629 | 960742 | 873697 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 74858 | 56722 | 57063 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71394 | 65941 | 00445 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 7633504633 | 1782822713 | 3438184212 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 90146967517566170320862100025889852 | 68892199472430647536445741719304727 | 94335692296246537872740446758508311 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6055 | 9959 | 3571 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 197752440872 | 383593172847 | 979411234711 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 131 | 207 | 025 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 81 | 53 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | - |
| 356 | 1 | 0 |
| 57 | 2 | 09 |
| 3 | 3 | 0135 |
| 49 | 4 | 46 |
| 35 | 5 | 12582 |
| 4 | 6 | 1 |
| 7 | 7 | 27 |
| 52 | 8 | - |
| 2 | 9 | 4 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 67 |
| 48 | 1 | 37 |
| 249 | 2 | 278 |
| 19 | 3 | 56 |
| 7 | 4 | 1272 |
| 3 | 5 | 9 |
| 03 | 6 | - |
| 01242 | 7 | 4 |
| 2 | 8 | 1 |
| 5 | 9 | 23 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 1278 | 1 | 122 |
| 17 | 2 | 359 |
| 256 | 3 | 5 |
| 49 | 4 | 45 |
| 23468 | 5 | 3 |
| - | 6 | 35 |
| 9 | 7 | 12 |
| - | 8 | 15 |
| 2 | 9 | 47 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 722291 | 127000 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48320 | 96782 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22393 | 31756 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0602245086 | 1987423699 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 00114368480262320678465946924105830 | 42314959177810778038264181064773740 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4450 | 4655 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 311784852521 | 472375650414 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 415 | 216 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 01 | 25 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235 | 0 | 1 |
| 0249 | 1 | 457 |
| 2 | 2 | 0123 |
| 29 | 3 | 0 |
| 19 | 4 | 18 |
| 18 | 5 | 0 |
| 8 | 6 | - |
| 1 | 7 | 8 |
| 47 | 8 | 56 |
| - | 9 | 134 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 07 |
| - | 1 | 42678 |
| 8 | 2 | 35 |
| 2 | 3 | 8 |
| 127 | 4 | 07 |
| 256 | 5 | 56 |
| 15 | 6 | 5 |
| 014 | 7 | 4 |
| 13 | 8 | 2 |
| 9 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 11481 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34689 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 0233304518 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 344778018667764341128968992452 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3176053070107646 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 501140735581863489819347 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 106115102 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 25166420 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB7XE14XE6XE19XE2XE4XE20XE8XE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 123 | 0 | 26 |
| 183 | 1 | 012568 |
| 015 | 2 | 05 |
| 37 | 3 | 034 |
| 362 | 4 | 67 |
| 12 | 5 | 2 |
| 01478 | 6 | 42 |
| 47 | 7 | 367 |
| 1 | 8 | 13692 |
| 82 | 9 | - |
Kỳ #01280Thứ sáu, 22/11/202418:00
Jackpot 15.156.338.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.156.338.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 12 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 764 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.467 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 22/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |