Mega 6/45
Kỳ #01277Thứ sáu, 15/11/202418:00
Jackpot 45.581.631.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 45.581.631.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.613 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.419 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 15 tháng 11 năm 2024: XSVL 305220; XSBD 332825; XSTV 084786; XSGL 740576; XSNT 113054; Mega 6/45 08 13 31 36 37 40; MAX3D 529, 723; DT123 952572; TT4 3600; XSMB 60131.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL46 | Bình DươngXSBD - 11K46 | Trà VinhXSTV - 33TV46 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 305220 | 332825 | 084786 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 62384 | 89254 | 25890 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 95153 | 42002 | 42961 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1260319316 | 8927158200 | 6995068951 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 11191090658414129082969177255025061 | 87745736273713093842317756952789169 | 13464350821736427077799964942730594 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 2380 | 0325 | 4407 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 784721950304 | 602180891718 | 079726135531 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 478 | 831 | 612 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 95 | 01 | 63 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 258 | 0 | 34 |
| 469 | 1 | 67 |
| 8 | 2 | 0 |
| 05 | 3 | - |
| 08 | 4 | 17 |
| 692 | 5 | 03 |
| 1 | 6 | 15 |
| 14 | 7 | 8 |
| 7 | 8 | 024 |
| - | 9 | 152 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 012 |
| 0237 | 1 | 8 |
| 04 | 2 | 15272 |
| - | 3 | 01 |
| 5 | 4 | 25 |
| 2247 | 5 | 4 |
| - | 6 | 9 |
| 22 | 7 | 15 |
| 1 | 8 | 9 |
| 68 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 59 | 0 | 7 |
| 356 | 1 | 23 |
| 18 | 2 | 7 |
| 16 | 3 | 1 |
| 629 | 4 | - |
| - | 5 | 01 |
| 89 | 6 | 1342 |
| 0279 | 7 | 7 |
| - | 8 | 26 |
| - | 9 | 0467 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 740576 | 113054 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87964 | 99546 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 63026 | 17699 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3639314185 | 5676205793 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 93501224759882104574654910812725397 | 98614237761667816484734834698705000 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6768 | 6130 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 122434562095 | 276586066158 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 732 | 893 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 30 | 86 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 1 |
| 029 | 1 | - |
| 3 | 2 | 1467 |
| 9 | 3 | 02 |
| 267 | 4 | - |
| 789 | 5 | 6 |
| 257 | 6 | 48 |
| 29 | 7 | 456 |
| 6 | 8 | 5 |
| - | 9 | 1357 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03 | 0 | 06 |
| - | 1 | 4 |
| 6 | 2 | - |
| 892 | 3 | 0 |
| 158 | 4 | 6 |
| 6 | 5 | 48 |
| 0478 | 6 | 25 |
| 8 | 7 | 68 |
| 57 | 8 | 3467 |
| 9 | 9 | 329 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 60131 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13158 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 9130340613 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 300171656675778270728182635039 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3894062063147306 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 983210566560617452531397 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 012888114 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 43082714 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11VX6VX19VX13VX2VX1VX18VX16VX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | 368 |
| 3 | 1 | 23437 |
| 137 | 2 | 067 |
| 0145 | 3 | 129 |
| 1379 | 4 | 3 |
| - | 5 | 368 |
| 0256 | 6 | 06 |
| 129 | 7 | 248 |
| 0578 | 8 | 8 |
| 3 | 9 | 47 |
Kỳ #01277Thứ sáu, 15/11/202418:00
Jackpot 45.581.631.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 45.581.631.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.613 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 28.419 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 15/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |