Mega 6/45
Kỳ #01274Thứ sáu, 8/11/202418:00
Jackpot 37.004.206.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 37.004.206.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.540 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.911 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 8 tháng 11 năm 2024: XSVL 605144; XSBD 241914; XSTV 165737; XSGL 067741; XSNT 576049; Mega 6/45 11 15 18 27 34 37; MAX3D 222, 108; DT123 746391; TT4 0355; XSMB 48543.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL45 | Bình DươngXSBD - 11K45 | Trà VinhXSTV - 33TV45 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 605144 | 241914 | 165737 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 34436 | 14981 | 60295 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 47106 | 24580 | 71701 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8460928324 | 9138208202 | 8847228614 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 30882972434180739416393272924446840 | 81826680348045907121241136470912857 | 27274257206440163297338412783792510 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9131 | 5427 | 7567 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 527620490374 | 873960024106 | 544299696579 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 088 | 374 | 352 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 67 | 50 | 98 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 679 |
| 3 | 1 | 6 |
| 8 | 2 | 47 |
| 4 | 3 | 16 |
| 2427 | 4 | 03429 |
| - | 5 | - |
| 0137 | 6 | 7 |
| 026 | 7 | 46 |
| 8 | 8 | 28 |
| 04 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 58 | 0 | 2269 |
| 28 | 1 | 34 |
| 028 | 2 | 167 |
| 1 | 3 | 49 |
| 137 | 4 | - |
| - | 5 | 079 |
| 02 | 6 | - |
| 25 | 7 | 4 |
| - | 8 | 012 |
| 035 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 12 |
| 024 | 1 | 04 |
| 457 | 2 | 0 |
| - | 3 | 72 |
| 17 | 4 | 12 |
| 9 | 5 | 2 |
| - | 6 | 79 |
| 3269 | 7 | 249 |
| 9 | 8 | - |
| 67 | 9 | 578 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 067741 | 576049 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 84140 | 45734 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 15852 | 37692 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6315202398 | 4244369242 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 10209471258380774856883371500232149 | 52147916208346419047910150925231413 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5331 | 7678 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 863407939653 | 973590889046 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 716 | 350 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 86 | 80 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 279 |
| 34 | 1 | 6 |
| 052 | 2 | 5 |
| 59 | 3 | 147 |
| 3 | 4 | 019 |
| 2 | 5 | 2236 |
| 158 | 6 | - |
| 03 | 7 | - |
| 9 | 8 | 6 |
| 04 | 9 | 38 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 258 | 0 | - |
| - | 1 | 35 |
| 459 | 2 | 0 |
| 14 | 3 | 45 |
| 36 | 4 | 236729 |
| 13 | 5 | 02 |
| 4 | 6 | 4 |
| 42 | 7 | 8 |
| 78 | 8 | 08 |
| 4 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 48543 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43216 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8829168728 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 803888564207787309294307797497 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 2398068189443103 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 761638946690139973076035 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 396702132 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 08465876 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14VN9VN15VN1VN13VN5VN16VN19VN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2378 |
| 89 | 1 | 62 |
| 034 | 2 | 89 |
| 04 | 3 | 25 |
| 49 | 4 | 2346 |
| 3 | 5 | 8 |
| 12479 | 6 | - |
| 0789 | 7 | 67 |
| 02589 | 8 | 178 |
| 29 | 9 | 0146789 |
Kỳ #01274Thứ sáu, 8/11/202418:00
Jackpot 37.004.206.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 37.004.206.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 27 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.540 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.911 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 8/11/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |