Mega 6/45
Kỳ #01270Thứ tư, 30/10/202418:00
Jackpot 26.810.933.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.810.933.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.401 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.165 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 30 tháng 10 năm 2024: XSDN 074215; XSCT 268642; XSST 741976; XSDNG 136481; XSKH 145723; Mega 6/45 04 13 20 29 32 37; MAX3D 433, 853; DT123 704219; Xổ số điện toán 6x36 03 07 14 26 35 36; TT4 9862; XSMB 28897.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 10K5 | Cần ThơXSCT - K5T10 | Sóc TrăngXSST - K5T10 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 074215 | 268642 | 741976 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 50226 | 23267 | 63962 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 04144 | 91477 | 28765 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6787225372 | 7765791472 | 0402901746 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 21461133665838705100930014556358473 | 14451373030519668214440255959422694 | 84526048782169333254790815316781244 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3991 | 2270 | 4405 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 083775086475 | 644849197832 | 580173526767 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 047 | 091 | 198 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 21 | 43 | 11 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 018 |
| 0269 | 1 | 5 |
| 72 | 2 | 16 |
| 67 | 3 | 7 |
| 4 | 4 | 47 |
| 17 | 5 | - |
| 26 | 6 | 136 |
| 348 | 7 | 2235 |
| 0 | 8 | 7 |
| - | 9 | 1 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 3 |
| 59 | 1 | 49 |
| 347 | 2 | 5 |
| 04 | 3 | 2 |
| 192 | 4 | 238 |
| 2 | 5 | 17 |
| 9 | 6 | 7 |
| 567 | 7 | 027 |
| 4 | 8 | - |
| 1 | 9 | 1426 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 15 |
| 018 | 1 | 1 |
| 56 | 2 | 69 |
| 9 | 3 | - |
| 45 | 4 | 46 |
| 06 | 5 | 24 |
| 247 | 6 | 2572 |
| 62 | 7 | 68 |
| 79 | 8 | 1 |
| 2 | 9 | 38 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 136481 | 145723 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 98837 | 80096 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 03671 | 86770 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8805250428 | 9365559193 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 98647995304843263667234101725430753 | 71213114740356930894660053635243835 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8059 | 1678 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 960703468069 | 153598761365 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 177 | 943 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 68 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13 | 0 | 7 |
| 478 | 1 | 0 |
| 35 | 2 | 8 |
| 5 | 3 | 027 |
| 5 | 4 | 167 |
| - | 5 | 2349 |
| 4 | 6 | 79 |
| 03467 | 7 | 17 |
| 2 | 8 | 1 |
| 56 | 9 | - |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 7 | 0 | 5 |
| - | 1 | 3 |
| 5 | 2 | 3 |
| 1249 | 3 | 52 |
| 79 | 4 | 3 |
| 03256 | 5 | 25 |
| 79 | 6 | 589 |
| - | 7 | 0468 |
| 67 | 8 | - |
| 6 | 9 | 346 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 28897 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29263 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3942926528 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 356728998199642712165577858740 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 7706809292445623 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 507885886956374008775168 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 241166754 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49631901 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5VC10VC1VC8VC16VC13VC6VC4VC |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 42 | 0 | 16 |
| 048 | 1 | 69 |
| 479 | 2 | 389 |
| 262 | 3 | - |
| 45 | 4 | 021249 |
| - | 5 | 46 |
| 0156 | 6 | 3268 |
| 79 | 7 | 2782 |
| 26728 | 8 | 18 |
| 124 | 9 | 27 |
Kỳ #01270Thứ tư, 30/10/202418:00
Jackpot 26.810.933.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.810.933.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.401 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 22.165 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 30/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |