Mega 6/45
Kỳ #01265Thứ sáu, 18/10/202418:00
Jackpot 16.591.982.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.591.982.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.085 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.034 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 18 tháng 10 năm 2024: XSVL 075360; XSBD 847413; XSTV 534460; XSGL 109990; XSNT 131169; Mega 6/45 13 19 20 22 24 37; MAX3D 387, 695; DT123 076484; TT4 7479; XSMB 45972.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL42 | Bình DươngXSBD - 10K42 | Trà VinhXSTV - 33TV42 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 075360 | 847413 | 534460 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01328 | 03364 | 52717 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 07493 | 58732 | 16762 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5236601483 | 3686387779 | 7708765264 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 85112497216067293345214855762192777 | 13032796820852475578948254006608333 | 24689554069196726748158927351130430 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7619 | 0165 | 1974 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 989099170379 | 884367025831 | 409196497821 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 691 | 773 | 143 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 96 | 18 | 87 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 69 | 0 | - |
| 229 | 1 | 279 |
| 17 | 2 | 128 |
| 89 | 3 | - |
| - | 4 | 5 |
| 48 | 5 | - |
| 69 | 6 | 06 |
| 17 | 7 | 279 |
| 2 | 8 | 35 |
| 17 | 9 | 0136 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 2 |
| 3 | 1 | 38 |
| 0328 | 2 | 45 |
| 13467 | 3 | 1223 |
| 26 | 4 | 3 |
| 26 | 5 | - |
| 6 | 6 | 3456 |
| - | 7 | 389 |
| 17 | 8 | 2 |
| 7 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 36 | 0 | 6 |
| 129 | 1 | 17 |
| 69 | 2 | 1 |
| 4 | 3 | 0 |
| 67 | 4 | 389 |
| - | 5 | - |
| 0 | 6 | 0247 |
| 1682 | 7 | 4 |
| 4 | 8 | 729 |
| 48 | 9 | 12 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 109990 | 131169 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 90679 | 44949 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 51676 | 82809 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9956831585 | 6897592210 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 37826214861349079176916942097010010 | 27695338458749194801807746094009727 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8125 | 6136 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 688354006911 | 326180440304 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 088 | 540 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 32 | 11 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 01792 | 0 | 0 |
| 1 | 1 | 01 |
| 3 | 2 | 56 |
| 8 | 3 | 2 |
| 9 | 4 | - |
| 28 | 5 | - |
| 2728 | 6 | 8 |
| - | 7 | 0629 |
| 68 | 8 | 3568 |
| 7 | 9 | 024 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 142 | 0 | 149 |
| 0169 | 1 | 01 |
| - | 2 | 7 |
| - | 3 | 6 |
| 047 | 4 | 02459 |
| 479 | 5 | - |
| 3 | 6 | 19 |
| 2 | 7 | 45 |
| - | 8 | - |
| 046 | 9 | 15 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 45972 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 61908 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5101685524 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 322203671426935657687133706740 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 3151610283927439 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 001669265573148441345829 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 028184875 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 37086866 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB4UN13UN15UN9UN20UN16UN8UN2UN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 282 |
| 5 | 1 | 462 |
| 079 | 2 | 04689 |
| 7 | 3 | 45729 |
| 12382 | 4 | 0 |
| 37 | 5 | 1 |
| 1226 | 6 | 682 |
| 32 | 7 | 235 |
| 02262 | 8 | 42 |
| 23 | 9 | 2 |
Kỳ #01265Thứ sáu, 18/10/202418:00
Jackpot 16.591.982.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 16.591.982.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 16 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.085 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.034 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 18/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |