Mega 6/45
Kỳ #01262Thứ sáu, 11/10/202418:00
Jackpot 13.354.346.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.354.346.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 936 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.036 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 11 tháng 10 năm 2024: XSVL 899951; XSBD 772769; XSTV 441351; XSGL 127515; XSNT 032109; Mega 6/45 11 19 26 28 29 43; MAX3D 977, 877; DT123 862824; TT4 8089; XSMB 06536.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL41 | Bình DươngXSBD - 10K41 | Trà VinhXSTV - 33TV41 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 899951 | 772769 | 441351 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 11386 | 03599 | 96001 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 78571 | 30465 | 34239 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4786170578 | 0074691808 | 0972464851 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 05559466077632079685874678212784332 | 62915188570206256397102536908012445 | 25899388949209153564038621717676111 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3291 | 1055 | 5701 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 710729954430 | 683006159664 | 516834691133 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 814 | 524 | 902 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 41 | 17 | 19 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 23 | 0 | 72 |
| 45679 | 1 | 4 |
| 3 | 2 | 07 |
| - | 3 | 02 |
| 1 | 4 | 1 |
| 89 | 5 | 19 |
| 8 | 6 | 17 |
| 0226 | 7 | 18 |
| 7 | 8 | 56 |
| 5 | 9 | 15 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 38 | 0 | 8 |
| - | 1 | 527 |
| 6 | 2 | 4 |
| 5 | 3 | 0 |
| 26 | 4 | 56 |
| 12456 | 5 | 357 |
| 4 | 6 | 2459 |
| 159 | 7 | - |
| 0 | 8 | 0 |
| 69 | 9 | 79 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 122 |
| 021529 | 1 | 19 |
| 06 | 2 | 4 |
| 3 | 3 | 39 |
| 269 | 4 | - |
| - | 5 | 12 |
| 7 | 6 | 2489 |
| - | 7 | 6 |
| 6 | 8 | - |
| 1369 | 9 | 149 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 127515 | 032109 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 78955 | 93890 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 70099 | 61474 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3410636637 | 2706949296 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 50222075695485586473436352449897457 | 14905144413405256440642484239284835 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4629 | 4624 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 749688730100 | 437410306026 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 643 | 868 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 61 | 55 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0 | 0 | 06 |
| 6 | 1 | 5 |
| 2 | 2 | 29 |
| 472 | 3 | 57 |
| - | 4 | 3 |
| 1352 | 5 | 527 |
| 09 | 6 | 19 |
| 35 | 7 | 32 |
| 9 | 8 | - |
| 269 | 9 | 689 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 349 | 0 | 59 |
| 4 | 1 | - |
| 59 | 2 | 46 |
| - | 3 | 05 |
| 272 | 4 | 018 |
| 035 | 5 | 25 |
| 29 | 6 | 89 |
| - | 7 | 42 |
| 46 | 8 | - |
| 06 | 9 | 026 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 06536 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 92682 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3486909296 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 006619234516782829184616028313 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0756929562350604 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 592825009254003175561499 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 837274384 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 15398974 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB14UE2UE6UE3UE13UE7UE9UE11UE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 04 |
| 36 | 1 | 358 |
| 82 | 2 | 8 |
| 1 | 3 | 15679 |
| 05728 | 4 | 5 |
| 1349 | 5 | 462 |
| 3529 | 6 | 019 |
| 3 | 7 | 42 |
| 12 | 8 | 2249 |
| 3689 | 9 | 569 |
Kỳ #01262Thứ sáu, 11/10/202418:00
Jackpot 13.354.346.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 13.354.346.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 936 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.036 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 11/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |