Mega 6/45
Kỳ #01259Thứ sáu, 4/10/202418:00
Jackpot 14.724.040.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.724.040.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.041 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.085 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 10 năm 2024: XSVL 127985; XSBD 057610; XSTV 325692; XSGL 964733; XSNT 960295; Mega 6/45 08 10 21 32 39 44; MAX3D 979, 487; DT123 759290; TT4 8586; XSMB 03304.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL40 | Bình DươngXSBD - 10K40 | Trà VinhXSTV - 33TV40 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 127985 | 057610 | 325692 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 77249 | 75891 | 33107 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 49060 | 72976 | 78882 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2248120535 | 0845314509 | 9721593079 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 69897375823399274231844576294322111 | 97015609789403996943318196755629806 | 51827861197506709400050401759900314 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3112 | 0345 | 4634 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 315350535200 | 646313524390 | 756985845014 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 580 | 015 | 668 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 92 | 42 | 36 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 068 | 0 | 0 |
| 138 | 1 | 12 |
| 1892 | 2 | - |
| 452 | 3 | 15 |
| - | 4 | 39 |
| 38 | 5 | 327 |
| - | 6 | 0 |
| 59 | 7 | - |
| - | 8 | 0125 |
| 4 | 9 | 227 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 69 |
| 9 | 1 | 0529 |
| 45 | 2 | - |
| 456 | 3 | 9 |
| - | 4 | 235 |
| 124 | 5 | 236 |
| 057 | 6 | 3 |
| - | 7 | 68 |
| 7 | 8 | - |
| 013 | 9 | 01 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 04 | 0 | 07 |
| - | 1 | 4259 |
| 89 | 2 | 7 |
| - | 3 | 46 |
| 1238 | 4 | 0 |
| 1 | 5 | - |
| 3 | 6 | 789 |
| 026 | 7 | 9 |
| 6 | 8 | 24 |
| 1679 | 9 | 29 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 964733 | 960295 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54788 | 54493 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 34882 | 26619 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1499270394 | 3400726683 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 57584863851870174012274104862976201 | 08343459928390598264544590634810481 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3734 | 7250 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 783618990758 | 985755503491 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 923 | 319 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 22 | 33 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 12 |
| 02 | 1 | 02 |
| 1289 | 2 | 239 |
| 23 | 3 | 346 |
| 389 | 4 | - |
| 8 | 5 | 8 |
| 3 | 6 | - |
| - | 7 | - |
| 58 | 8 | 2458 |
| 29 | 9 | 249 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 52 | 0 | 57 |
| 89 | 1 | 92 |
| 9 | 2 | - |
| 3489 | 3 | 3 |
| 6 | 4 | 38 |
| 09 | 5 | 0279 |
| - | 6 | 4 |
| 05 | 7 | - |
| 4 | 8 | 13 |
| 125 | 9 | 1235 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 03304 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 01380 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7227757705 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 849469978293850094244442738045 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9311251784544308 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 651000183050772694271843 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 312266258 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 21664518 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB5TX6TX18TX15TX10TX4TX9TX8TX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1528 | 0 | 458 |
| 12 | 1 | 012782 |
| 18 | 2 | 14672 |
| 4 | 3 | - |
| 025 | 4 | 3526 |
| 042 | 5 | 0248 |
| 2462 | 6 | 62 |
| 1227 | 7 | 7 |
| 0125 | 8 | 02 |
| - | 9 | - |
Kỳ #01259Thứ sáu, 4/10/202418:00
Jackpot 14.724.040.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.724.040.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 29 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.041 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.085 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 4/10/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |