Mega 6/45
Kỳ #01250Thứ sáu, 13/9/202418:00
Jackpot 14.538.458.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.538.458.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 963 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.666 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 13 tháng 9 năm 2024: XSVL 238696; XSBD 446962; XSTV 330266; XSGL 934415; XSNT 702695; Mega 6/45 06 12 27 34 41 42; MAX3D 546, 800; DT123 498062; TT4 4035; XSMB 50628.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL37 | Bình DươngXSBD - 09K37 | Trà VinhXSTV - 33TV37 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 238696 | 446962 | 330266 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 42349 | 57827 | 82300 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20327 | 31247 | 61247 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 1601733334 | 2614740369 | 5954107917 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 04295804168539548669559891784097112 | 19434310521196252245233773994927155 | 14587522945841166072311016895493300 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 9792 | 8281 | 9642 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 495331258532 | 490578209432 | 204603181992 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 225 | 144 | 920 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 07 | 17 | 70 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | 7 |
| - | 1 | 267 |
| 139 | 2 | 527 |
| 5 | 3 | 24 |
| 3 | 4 | 09 |
| 2292 | 5 | 3 |
| 19 | 6 | 9 |
| 012 | 7 | - |
| - | 8 | 9 |
| 468 | 9 | 2526 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 5 |
| 8 | 1 | 7 |
| 3562 | 2 | 07 |
| - | 3 | 24 |
| 34 | 4 | 45729 |
| 045 | 5 | 25 |
| - | 6 | 229 |
| 12427 | 7 | 7 |
| - | 8 | 1 |
| 46 | 9 | - |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0227 | 0 | 021 |
| 014 | 1 | 178 |
| 479 | 2 | 0 |
| - | 3 | - |
| 59 | 4 | 1267 |
| - | 5 | 4 |
| 46 | 6 | 6 |
| 148 | 7 | 02 |
| 1 | 8 | 7 |
| - | 9 | 24 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 934415 | 702695 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 55444 | 83926 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 88598 | 75517 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6863959528 | 8800180725 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 42756215337542281095255429591984282 | 64878243119200724692771643065175991 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8175 | 4788 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 653991688269 | 082960979993 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 362 | 782 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 11 | 69 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | - |
| 1 | 1 | 159 |
| 2468 | 2 | 28 |
| 3 | 3 | 392 |
| 4 | 4 | 24 |
| 179 | 5 | 6 |
| 5 | 6 | 289 |
| - | 7 | 5 |
| 269 | 8 | 2 |
| 1326 | 9 | 58 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 17 |
| 0159 | 1 | 17 |
| 89 | 2 | 569 |
| 9 | 3 | - |
| 6 | 4 | - |
| 29 | 5 | 1 |
| 2 | 6 | 49 |
| 019 | 7 | 8 |
| 78 | 8 | 28 |
| 26 | 9 | 12357 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 50628 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 85767 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 5758611987 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 956031941145336732446955716197 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 5502703933855126 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 333591753286384093307269 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 001153437 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 64301393 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB9SX7SX10SX14SX4SX18SX5SX11SX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 324 | 0 | 123 |
| 01 | 1 | 13 |
| 0 | 2 | 68 |
| 0159 | 3 | 025679 |
| 46 | 4 | 04 |
| 378 | 5 | 37 |
| 2382 | 6 | 479 |
| 35689 | 7 | 5 |
| 2 | 8 | 5627 |
| 36 | 9 | 37 |
Kỳ #01250Thứ sáu, 13/9/202418:00
Jackpot 14.538.458.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 14.538.458.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 30 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 963 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 14.666 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 13/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |