Mega 6/45
Kỳ #01247Thứ sáu, 6/9/202418:00
Jackpot 26.383.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.383.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.152 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.801 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 6 tháng 9 năm 2024: XSVL 994941; XSBD 185312; XSTV 993243; XSGL 524631; XSNT 944635; Mega 6/45 05 25 28 32 36 41; MAX3D 243, 902; DT123 298214; TT4 5079; XSMB 48942.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL36 | Bình DươngXSBD - 09K36 | Trà VinhXSTV - 33TV36 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 994941 | 185312 | 993243 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 15580 | 17874 | 98147 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 11895 | 32619 | 38542 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 3847318380 | 8573379655 | 8846736748 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 56807815759763048044932812617822581 | 05155052684593534088912154952795665 | 91864955332454782668407591075764860 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6740 | 1190 | 7667 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 963461537328 | 734584936198 | 156888115942 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 700 | 426 | 079 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 97 | 02 | 83 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 03482 | 0 | 07 |
| 482 | 1 | - |
| - | 2 | 8 |
| 57 | 3 | 04 |
| 34 | 4 | 014 |
| 79 | 5 | 3 |
| - | 6 | - |
| 09 | 7 | 358 |
| 27 | 8 | 0212 |
| - | 9 | 57 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 2 |
| - | 1 | 259 |
| 01 | 2 | 67 |
| 39 | 3 | 35 |
| 7 | 4 | 5 |
| 134526 | 5 | 52 |
| 2 | 6 | 58 |
| 2 | 7 | 4 |
| 689 | 8 | 8 |
| 1 | 9 | 038 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6 | 0 | - |
| 1 | 1 | 1 |
| 42 | 2 | - |
| 348 | 3 | 3 |
| 6 | 4 | 223728 |
| - | 5 | 79 |
| - | 6 | 047282 |
| 42562 | 7 | 9 |
| 462 | 8 | 3 |
| 57 | 9 | - |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 524631 | 944635 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 03366 | 11535 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 71009 | 70926 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9070262004 | 7413097681 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 34124158262336625669155884776463552 | 25958882688124368428455998916926028 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8011 | 3551 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 384486231628 | 860636610585 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 464 | 823 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 53 | 68 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 249 |
| 13 | 1 | 1 |
| 05 | 2 | 3468 |
| 25 | 3 | 1 |
| 02462 | 4 | 4 |
| - | 5 | 23 |
| 262 | 6 | 42629 |
| - | 7 | - |
| 28 | 8 | 8 |
| 06 | 9 | - |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 3 | 0 | 6 |
| 568 | 1 | - |
| - | 2 | 3682 |
| 24 | 3 | 052 |
| - | 4 | 3 |
| 328 | 5 | 18 |
| 02 | 6 | 1829 |
| - | 7 | - |
| 22562 | 8 | 15 |
| 69 | 9 | 9 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 48942 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 63863 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 3161887422 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 078789846924959437031349710443 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6550264439632014 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 352641940530657687489075 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 242719240 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 57226311 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB15SN19SN2SN9SN12SN10SN18SN13SN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 345 | 0 | 3 |
| 1 | 1 | 1489 |
| 2242 | 2 | 226 |
| 0463 | 3 | 0 |
| 149 | 4 | 022348 |
| 7 | 5 | 079 |
| 27 | 6 | 339 |
| 59 | 7 | 568 |
| 147 | 8 | - |
| 156 | 9 | 47 |
Kỳ #01247Thứ sáu, 6/9/202418:00
Jackpot 26.383.657.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 26.383.657.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 24 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.152 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.801 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 6/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |