Mega 6/45
Kỳ #01246Thứ tư, 4/9/202418:00
Jackpot 24.441.923.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.441.923.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.168 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.041 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 4 tháng 9 năm 2024: XSDN 359220; XSCT 406067; XSST 300547; XSDNG 261869; XSKH 126015; Mega 6/45 02 07 15 18 24 33; MAX3D 812, 143; DT123 358455; Xổ số điện toán 6x36 04 08 24 25 26 32; TT4 4713; XSMB 84635.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 9K1 | Cần ThơXSCT - K1T9 | Sóc TrăngXSST - K1T9 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 359220 | 406067 | 300547 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 36344 | 40779 | 13354 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 84516 | 39045 | 35850 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5796309807 | 5431719386 | 8003142598 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 94917158003051865941905869486144452 | 63849488940042043535467013872746645 | 58603772413297147728573326755068498 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5099 | 1429 | 5628 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 516621194144 | 273588051064 | 078614003080 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 809 | 499 | 616 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 84 | 70 | 69 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 079 |
| 46 | 1 | 6789 |
| 5 | 2 | 0 |
| 6 | 3 | - |
| 428 | 4 | 142 |
| - | 5 | 2 |
| 168 | 6 | 136 |
| 01 | 7 | - |
| 1 | 8 | 46 |
| 019 | 9 | 9 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 27 | 0 | 15 |
| 0 | 1 | 7 |
| - | 2 | 079 |
| - | 3 | 52 |
| 69 | 4 | 529 |
| 03242 | 5 | - |
| 8 | 6 | 47 |
| 126 | 7 | 09 |
| - | 8 | 6 |
| 2479 | 9 | 49 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0528 | 0 | 03 |
| 347 | 1 | 6 |
| 3 | 2 | 82 |
| 0 | 3 | 12 |
| 5 | 4 | 17 |
| - | 5 | 024 |
| 18 | 6 | 9 |
| 4 | 7 | 1 |
| 2292 | 8 | 06 |
| 6 | 9 | 82 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 261869 | 126015 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 04334 | 06869 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37283 | 68941 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2464479969 | 1899612403 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 66649355932140967720661342723266411 | 22228174760034794037919019907302621 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5843 | 9451 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 172136431065 | 719225867558 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 567 | 033 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 10 | 95 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 12 | 0 | 9 |
| 12 | 1 | 01 |
| 3 | 2 | 01 |
| 4289 | 3 | 242 |
| 324 | 4 | 3249 |
| 6 | 5 | - |
| - | 6 | 5792 |
| 6 | 7 | - |
| - | 8 | 3 |
| 0462 | 9 | 3 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 13 |
| 0245 | 1 | 5 |
| 9 | 2 | 18 |
| 037 | 3 | 37 |
| - | 4 | 17 |
| 19 | 5 | 18 |
| 789 | 6 | 9 |
| 34 | 7 | 36 |
| 25 | 8 | 6 |
| 6 | 9 | 256 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 84635 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 26865 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6346817569 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 070234053674960292970670352548 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6598645018730400 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 255809390856998387999607 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 917771450 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 87969775 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB3SL20SL2SL17SL4SL6SL18SL12SL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0526 | 0 | 037 |
| 7 | 1 | 7 |
| - | 2 | 3 |
| 0278 | 3 | 569 |
| - | 4 | 8 |
| 367 | 5 | 0268 |
| 359 | 6 | 0589 |
| 01892 | 7 | 135 |
| 4569 | 8 | 37 |
| 369 | 9 | 67289 |
Kỳ #01246Thứ tư, 4/9/202418:00
Jackpot 24.441.923.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 24.441.923.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.168 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.041 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 4/9/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |