Mega 6/45
Kỳ #01241Thứ sáu, 23/8/202418:00
Jackpot 15.205.954.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.205.954.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 990 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.432 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 23 tháng 8 năm 2024: XSVL 627206; XSBD 654494; XSTV 882080; XSGL 237852; XSNT 350231; Mega 6/45 07 13 26 28 35 41; MAX3D 338, 836; DT123 934220; TT4 4280; XSMB 22265.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL34 | Bình DươngXSBD - 08K34 | Trà VinhXSTV - 33TV34 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 627206 | 654494 | 882080 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 13701 | 14949 | 03503 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 96025 | 77512 | 37260 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 5276058886 | 2904776728 | 1567442995 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 28172879477560627520706901390635458 | 26368204461785128799858361079062406 | 85527571859310721896298178207250272 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7332 | 6110 | 6858 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 181252995512 | 472286925806 | 658576991802 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 201 | 734 | 460 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 54 | 57 | 29 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 269 | 0 | 1263 |
| 02 | 1 | 22 |
| 1237 | 2 | 05 |
| - | 3 | 2 |
| 5 | 4 | 7 |
| 2 | 5 | 48 |
| 038 | 6 | 0 |
| 4 | 7 | 2 |
| 5 | 8 | 6 |
| 9 | 9 | 09 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 19 | 0 | 62 |
| 5 | 1 | 02 |
| 129 | 2 | 28 |
| - | 3 | 46 |
| 39 | 4 | 679 |
| - | 5 | 17 |
| 0234 | 6 | 8 |
| 45 | 7 | - |
| 26 | 8 | - |
| 49 | 9 | 0249 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 628 | 0 | 237 |
| - | 1 | 7 |
| 072 | 2 | 79 |
| 0 | 3 | - |
| 7 | 4 | - |
| 829 | 5 | 8 |
| 9 | 6 | 02 |
| 012 | 7 | 224 |
| 5 | 8 | 052 |
| 29 | 9 | 569 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 237852 | 350231 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87685 | 29610 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68488 | 08147 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9636837724 | 2678760492 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 27404175427181497100992781037076885 | 07075861887973410417231012192173428 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8319 | 6819 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 799962894507 | 178124538428 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 256 | 436 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 48 | 48 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 07 | 0 | 047 |
| - | 1 | 49 |
| 45 | 2 | 4 |
| - | 3 | - |
| 012 | 4 | 28 |
| 82 | 5 | 26 |
| 5 | 6 | 8 |
| 0 | 7 | 08 |
| 4678 | 8 | 5289 |
| 189 | 9 | 9 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 1 |
| 0238 | 1 | 079 |
| 9 | 2 | 182 |
| 5 | 3 | 146 |
| 3 | 4 | 78 |
| 7 | 5 | 3 |
| 3 | 6 | - |
| 148 | 7 | 5 |
| 2248 | 8 | 178 |
| 1 | 9 | 2 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 22265 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72127 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 8352083018 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 680960229184842069680982379349 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4286728694963978 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 172348183326336096840548 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 986013795 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 19062670 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20RX3RX13RX15RX16RX6RX5RX14RX |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 267 | 0 | 6 |
| 9 | 1 | 3829 |
| 4 | 2 | 032627 |
| 122 | 3 | - |
| 8 | 4 | 289 |
| 69 | 5 | - |
| 0228392 | 6 | 058 |
| 2 | 7 | 08 |
| 12467 | 8 | 463 |
| 14 | 9 | 1562 |
Kỳ #01241Thứ sáu, 23/8/202418:00
Jackpot 15.205.954.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 15.205.954.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 17 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 990 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 16.432 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 23/8/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |