Mega 6/45
Kỳ #01235Thứ sáu, 9/8/202418:00
Jackpot 13.483.702.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.483.702.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.125 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.400 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 9 tháng 8 năm 2024: XSVL 224441; XSBD 247709; XSTV 928225; XSGL 438103; XSNT 167730; Mega 6/45 06 14 15 24 26 39; MAX3D 481, 347; DT123 551607; TT4 6033; XSMB 92142.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL32 | Bình DươngXSBD - 08K32 | Trà VinhXSTV - 33TV32 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 224441 | 247709 | 928225 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 14920 | 34632 | 75290 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 68563 | 98712 | 80370 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2989569037 | 0870554291 | 6506760818 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62282366718815261476936606713495728 | 23747831086402494591173984945017080 | 85861381474055752600474220125627874 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3969 | 4180 | 6285 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 332968548239 | 204413792105 | 126579627125 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 319 | 052 | 352 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 45 | 74 | 71 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 26 | 0 | - |
| 47 | 1 | 9 |
| 58 | 2 | 089 |
| 6 | 3 | 479 |
| 35 | 4 | 15 |
| 49 | 5 | 24 |
| 7 | 6 | 039 |
| 3 | 7 | 16 |
| 2 | 8 | 2 |
| 1236 | 9 | 5 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 582 | 0 | 5289 |
| 92 | 1 | 2 |
| 135 | 2 | 4 |
| - | 3 | 2 |
| 247 | 4 | 47 |
| 02 | 5 | 02 |
| - | 6 | - |
| 4 | 7 | 49 |
| 09 | 8 | 02 |
| 07 | 9 | 128 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 079 | 0 | 0 |
| 67 | 1 | 8 |
| 256 | 2 | 252 |
| - | 3 | - |
| 7 | 4 | 7 |
| 2268 | 5 | 267 |
| 5 | 6 | 1257 |
| 456 | 7 | 014 |
| 1 | 8 | 5 |
| - | 9 | 0 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 438103 | 167730 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 60731 | 03590 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 31566 | 51180 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0264139876 | 6545290727 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43095920474080900219295974405351566 | 02519247475505028953821528453007074 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 7143 | 1982 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 666396091243 | 120837131864 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 514 | 186 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 55 | 49 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 392 |
| 34 | 1 | 49 |
| - | 2 | - |
| 04256 | 3 | 1 |
| 1 | 4 | 1327 |
| 59 | 5 | 35 |
| 627 | 6 | 362 |
| 49 | 7 | 6 |
| - | 8 | - |
| 021 | 9 | 57 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 32589 | 0 | 8 |
| - | 1 | 39 |
| 528 | 2 | 7 |
| 15 | 3 | 02 |
| 67 | 4 | 79 |
| - | 5 | 0223 |
| 8 | 6 | 4 |
| 24 | 7 | 4 |
| 0 | 8 | 026 |
| 14 | 9 | 0 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 92142 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 87433 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 6748601696 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 800575168152430615746772023797 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6084511278540172 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 720405524326033412143076 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 650632213 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 44226448 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20RE19RE8RE2RE1RE3RE18RE6RE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 235 | 0 | 4 |
| 8 | 1 | 234 |
| 123457 | 2 | 026 |
| 13 | 3 | 0234 |
| 01345678 | 4 | 248 |
| - | 5 | 0247 |
| 2789 | 6 | 4 |
| 59 | 7 | 246 |
| 4 | 8 | 146 |
| - | 9 | 67 |
Kỳ #01235Thứ sáu, 9/8/202418:00
Jackpot 13.483.702.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 13.483.702.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 19 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.125 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.400 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 9/8/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |