Mega 6/45
Kỳ #01231Thứ tư, 31/7/202418:00
Jackpot 33.278.054.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 33.278.054.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 47 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.654 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.706 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 31 tháng 7 năm 2024: XSDN 602872; XSCT 984761; XSST 991256; XSDNG 424720; XSKH 004781; Mega 6/45 02 04 12 16 18 42; MAX3D 315, 437; DT123 396570; Xổ số điện toán 6x36 05 06 10 17 18 28; TT4 4543; XSMB 52864.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K5 | Cần ThơXSCT - K5T7 | Sóc TrăngXSST - K5T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 602872 | 984761 | 991256 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 48856 | 82811 | 61986 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 30027 | 79450 | 93317 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0689683123 | 2836956970 | 7609103691 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 91398217448670160378038586485553968 | 45976020663792691393838716209018642 | 83414544594377747498104404482425157 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 5132 | 9231 | 1498 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 815117110006 | 055087180218 | 726151230347 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 594 | 137 | 099 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 84 | 39 | 27 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 16 |
| 015 | 1 | 1 |
| 37 | 2 | 37 |
| 2 | 3 | 2 |
| 489 | 4 | 4 |
| 5 | 5 | 1568 |
| 059 | 6 | 8 |
| 2 | 7 | 28 |
| 5679 | 8 | 4 |
| - | 9 | 468 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5279 | 0 | - |
| 1367 | 1 | 182 |
| 4 | 2 | 6 |
| 9 | 3 | 179 |
| - | 4 | 2 |
| - | 5 | 02 |
| 267 | 6 | 169 |
| 3 | 7 | 016 |
| 12 | 8 | - |
| 36 | 9 | 03 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 692 | 1 | 47 |
| - | 2 | 347 |
| 2 | 3 | - |
| 12 | 4 | 07 |
| - | 5 | 679 |
| 58 | 6 | 1 |
| 12457 | 7 | 7 |
| 92 | 8 | 6 |
| 59 | 9 | 12829 |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 424720 | 004781 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76668 | 03190 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 37001 | 85177 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0890778558 | 4944741090 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 43595536328999535759751396696900485 | 03065061128556195070276831567896621 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8409 | 8649 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 697314628178 | 353401883398 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 082 | 698 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 63 | 36 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 2 | 0 | 179 |
| 0 | 1 | - |
| 368 | 2 | 0 |
| 67 | 3 | 29 |
| - | 4 | - |
| 892 | 5 | 89 |
| - | 6 | 2389 |
| 0 | 7 | 38 |
| 567 | 8 | 25 |
| 0356 | 9 | 52 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 792 | 0 | - |
| 268 | 1 | 2 |
| 1 | 2 | 1 |
| 8 | 3 | 46 |
| 3 | 4 | 79 |
| 6 | 5 | - |
| 3 | 6 | 15 |
| 47 | 7 | 078 |
| 7892 | 8 | 138 |
| 4 | 9 | 0282 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 52864 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 76707 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4817204139 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 848644811421733809202490580492 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 9735192606699642 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 271297727606202171407278 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 898238781 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 49232631 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB20QU11QU16QU19QU6QU15QU1QU2QU |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 24 | 0 | 567 |
| 238 | 1 | 24 |
| 14729 | 2 | 01362 |
| 23 | 3 | 13589 |
| 162 | 4 | 029 |
| 03 | 5 | - |
| 022 | 6 | 429 |
| 0 | 7 | 228 |
| 379 | 8 | 1 |
| 346 | 9 | 28 |
Kỳ #01231Thứ tư, 31/7/202418:00
Jackpot 33.278.054.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 33.278.054.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 47 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.654 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 25.706 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 31/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |