Mega 6/45
Kỳ #01226Thứ sáu, 19/7/202418:00
Jackpot 22.544.117.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.544.117.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.236 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.842 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 19 tháng 7 năm 2024: XSVL 129041; XSBD 399789; XSTV 785213; XSGL 829851; XSNT 690254; Mega 6/45 01 10 20 25 34 35; MAX3D 735, 400; DT123 683303; TT4 5978; XSMB 23877.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL29 | Bình DươngXSBD - 07K29 | Trà VinhXSTV - 33TV29 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 129041 | 399789 | 785213 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 43409 | 72649 | 73190 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 69877 | 08364 | 33249 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 2778016338 | 5588924239 | 2360989902 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 47210975118888813582144104392606370 | 64121617582432840822610765176254048 | 01588925115214148701992693226441068 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4747 | 2699 | 5099 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 417268325434 | 447997036848 | 916321134178 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 353 | 605 | 452 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 36 | 85 | 19 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1278 | 0 | 9 |
| 14 | 1 | 021 |
| 378 | 2 | 6 |
| 5 | 3 | 2468 |
| 3 | 4 | 17 |
| - | 5 | 3 |
| 23 | 6 | - |
| 47 | 7 | 027 |
| 38 | 8 | 028 |
| 0 | 9 | - |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 35 |
| 2 | 1 | - |
| 26 | 2 | 128 |
| 0 | 3 | 9 |
| 6 | 4 | 829 |
| 08 | 5 | 8 |
| 7 | 6 | 24 |
| - | 7 | 69 |
| 2425 | 8 | 592 |
| 347829 | 9 | 9 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 9 | 0 | 129 |
| 014 | 1 | 1329 |
| 05 | 2 | - |
| 126 | 3 | - |
| 6 | 4 | 19 |
| - | 5 | 2 |
| - | 6 | 3489 |
| - | 7 | 8 |
| 678 | 8 | 8 |
| 01469 | 9 | 09 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 829851 | 690254 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 81530 | 55353 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 05834 | 28579 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 9250984470 | 9143992974 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 45860925598057735101642868721063360 | 88090336042209024845125690128819285 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0714 | 5961 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 916508515395 | 676584759388 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 721 | 340 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 43 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 13627 | 0 | 19 |
| 0252 | 1 | 04 |
| - | 2 | 1 |
| - | 3 | 04 |
| 139 | 4 | - |
| 69 | 5 | 129 |
| 8 | 6 | 025 |
| 7 | 7 | 07 |
| - | 8 | 6 |
| 05 | 9 | 45 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 492 | 0 | 4 |
| 6 | 1 | - |
| - | 2 | - |
| 45 | 3 | 9 |
| 057 | 4 | 035 |
| 4678 | 5 | 34 |
| - | 6 | 159 |
| - | 7 | 459 |
| 82 | 8 | 582 |
| 367 | 9 | 02 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 23877 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 86129 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 4357815885 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 320842565261324717206143613632 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 0924566627459173 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 959881909399305267075148 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 194088792 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 39605222 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13QE20QE1QE9QE17QE4QE2QE15QE |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 269 | 0 | 7 |
| - | 1 | - |
| 23539 | 2 | 02429 |
| 7 | 3 | 269 |
| 2289 | 4 | 58 |
| 48 | 5 | 23 |
| 36 | 6 | 06 |
| 07 | 7 | 378 |
| 4789 | 8 | 458 |
| 239 | 9 | 02489 |
Kỳ #01226Thứ sáu, 19/7/202418:00
Jackpot 22.544.117.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 22.544.117.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 21 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.236 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 19.842 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 19/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |