Kết quả xổ số ngày Thứ ba, 16/7/2024
Kết quả xổ số ngày 16 tháng 7 năm 2024: XSBT 315693; XSVT 819555; XSBL 704260; XSDLK 290395; XSQNA 868876; Power 6/55 20 31 34 36 47 52 | 02; MAX3DPRO 995, 012; DT123 319659; TT4 3189; XSMB 79496.
| Đài | Bến TreXSBT - K29-T07 | Vũng TàuXSVT - 7C | Bạc LiêuXSBL - T7-K3 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 315693 | 819555 | 704260 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 70814 | 54863 | 31441 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 66260 | 58138 | 95701 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 0308092490 | 4745256322 | 7363860177 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87290977953177200058165257807955579 | 95640254972859959861328640593544146 | 91504090800844002811258941507997928 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 8834 | 5851 | 1781 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 122577630801 | 936479692538 | 687084991892 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 465 | 293 | 023 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 38 | 41 | 35 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Bến Tre | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 6892 | 0 | 1 |
| 0 | 1 | 4 |
| 7 | 2 | 52 |
| 69 | 3 | 48 |
| 13 | 4 | - |
| 2269 | 5 | 8 |
| - | 6 | 035 |
| - | 7 | 292 |
| 35 | 8 | 0 |
| 72 | 9 | 0235 |
| Vũng Tàu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4 | 0 | - |
| 456 | 1 | - |
| 25 | 2 | 2 |
| 69 | 3 | 582 |
| 62 | 4 | 016 |
| 35 | 5 | 125 |
| 4 | 6 | 13429 |
| 9 | 7 | - |
| 32 | 8 | - |
| 69 | 9 | 379 |
| Bạc Liêu | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 4678 | 0 | 14 |
| 0148 | 1 | 1 |
| 9 | 2 | 38 |
| 2 | 3 | 58 |
| 09 | 4 | 01 |
| 3 | 5 | - |
| - | 6 | 0 |
| 7 | 7 | 079 |
| 23 | 8 | 01 |
| 79 | 9 | 249 |
| Đài | Đắk Lắk | Quảng Nam | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 290395 | 868876 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 29186 | 57179 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 20020 | 23669 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6041106461 | 8480714074 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 62011867794010466183238662860035037 | 85168948322549356843394986622374734 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 3425 | 8147 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 551602579777 | 651545413401 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 508 | 892 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 29 | 04 | 100.000 ₫ |
Xem bảng loto
| Đắk Lắk | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 02 | 0 | 048 |
| 126 | 1 | 126 |
| - | 2 | 059 |
| 8 | 3 | 7 |
| 0 | 4 | - |
| 29 | 5 | 7 |
| 168 | 6 | 16 |
| 357 | 7 | 79 |
| 0 | 8 | 36 |
| 27 | 9 | 5 |
| Quảng Nam | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 147 |
| 04 | 1 | 5 |
| 39 | 2 | 3 |
| 249 | 3 | 24 |
| 037 | 4 | 137 |
| 1 | 5 | - |
| 7 | 6 | 89 |
| 04 | 7 | 469 |
| 69 | 8 | - |
| 67 | 9 | 238 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 79496 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 54389 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 1487999309 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 863010217009978474418320910665 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 6962079753440621 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 776621890312585050038386 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 359794639 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 45126022 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB18QB7QB1QB2QB6QB11QB9QB19QB |
Xem bảng loto
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 567 | 0 | 1392 |
| 024 | 1 | 22 |
| 1226 | 2 | 12 |
| 0 | 3 | 9 |
| 49 | 4 | 145 |
| 46 | 5 | 09 |
| 689 | 6 | 0256 |
| 9 | 7 | 089 |
| 7 | 8 | 692 |
| 0235782 | 9 | 467 |
Power 6/55
Kỳ #01061Thứ ba, 16/7/202418:00
Jackpot 143.092.525.800 ₫
Jackpot 2 4.794.824.050 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 | 6 số | 0 | 143.092.525.800 ₫ |
| Jackpot 2 | 5 số + số đặc biệt | 0 | 4.794.824.050 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 9 | 40.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.389 | 500.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 29.054 | 50.000 ₫ |
MAX3DPRO · Max 3D Pro
Thứ ba, 16/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 2.000.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 30.000.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 10.000.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 4.000.000 ₫ |