Mega 6/45
Kỳ #01220Thứ sáu, 5/7/202418:00
Jackpot 20.185.430.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.185.430.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.069 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.530 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 5 tháng 7 năm 2024: XSVL 541462; XSBD 951541; XSTV 593763; XSGL 022294; XSNT 926307; Mega 6/45 04 23 33 38 40 44; MAX3D 769, 867; DT123 645035; TT4 6499; XSMB 49735.
| Đài | Vĩnh LongXSVL - 45VL27 | Bình DươngXSBD - 07K27 | Trà VinhXSTV - 33TV27 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 541462 | 951541 | 593763 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 16133 | 81309 | 32957 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 67033 | 34018 | 25796 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 4408153815 | 2511451091 | 4461883825 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 32991014250293574970683519918453597 | 83738541001466303947816982510633994 | 31869058947203462588562752354386480 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 0353 | 7396 | 7452 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 050094547800 | 155766856201 | 875390103254 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 188 | 760 | 162 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 17 | 12 | 49 | 100.000 ₫ |
| Vĩnh Long | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 027 | 0 | 02 |
| 589 | 1 | 57 |
| 6 | 2 | 5 |
| 325 | 3 | 325 |
| 58 | 4 | - |
| 123 | 5 | 134 |
| - | 6 | 2 |
| 19 | 7 | 0 |
| 8 | 8 | 148 |
| - | 9 | 17 |
| Bình Dương | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 06 | 0 | 0169 |
| 049 | 1 | 248 |
| 1 | 2 | - |
| 6 | 3 | 8 |
| 19 | 4 | 17 |
| 8 | 5 | 7 |
| 09 | 6 | 03 |
| 45 | 7 | - |
| 139 | 8 | 5 |
| 0 | 9 | 1468 |
| Trà Vinh | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 18 | 0 | - |
| - | 1 | 08 |
| 56 | 2 | 5 |
| 456 | 3 | 4 |
| 359 | 4 | 39 |
| 27 | 5 | 2347 |
| 9 | 6 | 239 |
| 5 | 7 | 5 |
| 18 | 8 | 08 |
| 46 | 9 | 46 |
| Đài | Gia Lai | Ninh Thuận | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 022294 | 926307 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 72622 | 96627 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 46542 | 86749 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6884357494 | 2903158904 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 89517516504635427761041027734690951 | 88974859958701137811610456238430944 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 4588 | 0486 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 168758726531 | 093460101871 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 561 | 396 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 73 | 32 | 100.000 ₫ |
| Gia Lai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 5 | 0 | 2 |
| 3562 | 1 | 7 |
| 0247 | 2 | 2 |
| 47 | 3 | 1 |
| 592 | 4 | 236 |
| - | 5 | 014 |
| 4 | 6 | 12 |
| 18 | 7 | 23 |
| 8 | 8 | 78 |
| - | 9 | 42 |
| Ninh Thuận | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 1 | 0 | 47 |
| 1237 | 1 | 012 |
| 3 | 2 | 7 |
| - | 3 | 124 |
| 03478 | 4 | 459 |
| 49 | 5 | - |
| 89 | 6 | - |
| 02 | 7 | 14 |
| - | 8 | 46 |
| 4 | 9 | 56 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 49735 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 38572 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7514620529 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 526689484125676793093412605236 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 4465966017578299 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 972480251801015008319196 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 818731990 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 00398549 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB13PN15PN19PN2PN5PN18PN7PN20PN |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 0569 | 0 | 019 |
| 0324 | 1 | 8 |
| 7 | 2 | 4569 |
| - | 3 | 12569 |
| 2 | 4 | 169 |
| 2368 | 5 | 07 |
| 23479 | 6 | 058 |
| 5 | 7 | 26 |
| 16 | 8 | 5 |
| 02349 | 9 | 069 |
Kỳ #01220Thứ sáu, 5/7/202418:00
Jackpot 20.185.430.500 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 1 | 20.185.430.500 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 22 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.069 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 17.530 | 30.000 ₫ |
Thứ sáu, 5/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |