Mega 6/45
Kỳ #01219Thứ tư, 3/7/202418:00
Jackpot 18.339.607.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.339.607.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.128 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.265 | 30.000 ₫ |
Kết quả xổ số ngày 3 tháng 7 năm 2024: XSDN 408403; XSCT 418150; XSST 790463; XSDNG 817339; XSKH 300596; Mega 6/45 11 18 24 34 38 43; MAX3D 571, 631; DT123 300488; Xổ số điện toán 6x36 12 23 28 30 33 34; TT4 8557; XSMB 38889.
| Đài | Đồng NaiXSDN - 7K1 | Cần ThơXSCT - K1T7 | Sóc TrăngXSST - K1T7 | Giá trị |
|---|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 408403 | 418150 | 790463 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 82904 | 34415 | 58244 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 50012 | 60424 | 25184 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 6599178096 | 3462857360 | 3855847182 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 87360960626993177537572586246484152 | 98024884927909229732390449652205275 | 51579770330556097480134384340185011 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 6509 | 9468 | 4459 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 548355305890 | 138077357327 | 016769375050 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 779 | 843 | 232 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 42 | 96 | 37 | 100.000 ₫ |
| Đồng Nai | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 369 | 0 | 349 |
| 39 | 1 | 2 |
| 1456 | 2 | - |
| 08 | 3 | 017 |
| 06 | 4 | 2 |
| - | 5 | 28 |
| 9 | 6 | 024 |
| 3 | 7 | 9 |
| 5 | 8 | 3 |
| 07 | 9 | 016 |
| Cần Thơ | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 568 | 0 | - |
| - | 1 | 5 |
| 2392 | 2 | 24278 |
| 4 | 3 | 25 |
| 224 | 4 | 34 |
| 137 | 5 | 0 |
| 9 | 6 | 08 |
| 2 | 7 | 5 |
| 26 | 8 | 0 |
| - | 9 | 226 |
| Sóc Trăng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 568 | 0 | 1 |
| 01 | 1 | 1 |
| 38 | 2 | - |
| 36 | 3 | 23728 |
| 48 | 4 | 4 |
| - | 5 | 089 |
| - | 6 | 037 |
| 326 | 7 | 9 |
| 35 | 8 | 024 |
| 57 | 9 | - |
| Đài | Đà Nẵng | Khánh Hòa | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 817339 | 300596 | 2.000.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 75174 | 10122 | 30.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 22575 | 58413 | 15.000.000 ₫ |
| Giải ba | 8355869857 | 6506398305 | 10.000.000 ₫ |
| Giải tư | 26240928585426454651180606797794502 | 93632647460407309011288835162489831 | 3.000.000 ₫ |
| Giải năm | 1064 | 8459 | 1.000.000 ₫ |
| Giải sáu | 279063197714 | 272647759684 | 400.000 ₫ |
| Giải bảy | 734 | 306 | 200.000 ₫ |
| Giải tám | 94 | 21 | 100.000 ₫ |
| Đà Nẵng | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 469 | 0 | 2 |
| 5 | 1 | 49 |
| 0 | 2 | - |
| - | 3 | 49 |
| 136279 | 4 | 0 |
| 7 | 5 | 1782 |
| - | 6 | 042 |
| 57 | 7 | 457 |
| 52 | 8 | - |
| 13 | 9 | 04 |
| Khánh Hòa | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| - | 0 | 56 |
| 123 | 1 | 13 |
| 23 | 2 | 1246 |
| 1678 | 3 | 12 |
| 28 | 4 | 6 |
| 07 | 5 | 9 |
| 0249 | 6 | 3 |
| - | 7 | 35 |
| - | 8 | 34 |
| 5 | 9 | 6 |
| Đài | Miền Bắc | Giá trị |
|---|---|---|
| Giải đặc biệt | 38889 | 500.000.000 ₫ |
| Giải nhất | 19639 | 10.000.000 ₫ |
| Giải nhì | 7482923935 | 5.000.000 ₫ |
| Giải ba | 483571406378216787153330396381 | 1.000.000 ₫ |
| Giải tư | 1394179022462891 | 400.000 ₫ |
| Giải năm | 336674070738283214194853 | 200.000 ₫ |
| Giải sáu | 616970897 | 100.000 ₫ |
| Giải bảy | 01036353 | 40.000 ₫ |
| Mã ĐB | Mã ĐB11PL9PL8PL20PL18PL7PL2PL1PL |
| Miền Bắc | ||
|---|---|---|
| Chục | Số | Đơn vị |
| 79 | 0 | 1327 |
| 089 | 1 | 5629 |
| 3 | 2 | 9 |
| 025262 | 3 | 2589 |
| 9 | 4 | 6 |
| 13 | 5 | 327 |
| 1246 | 6 | 326 |
| 059 | 7 | 0 |
| 3 | 8 | 19 |
| 1238 | 9 | 0147 |
Kỳ #01219Thứ tư, 3/7/202418:00
Jackpot 18.339.607.000 ₫
| Giải | Điều kiện | Số vé trúng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot | 6 số | 0 | 18.339.607.000 ₫ |
| Giải Nhất | 5 số | 38 | 10.000.000 ₫ |
| Giải Nhì | 4 số | 1.128 | 300.000 ₫ |
| Giải Ba | 3 số | 18.265 | 30.000 ₫ |
Thứ tư, 3/7/202418:00
| Giải | Số trúng | Giá trị |
|---|---|---|
| ĐBGiải đặc biệt | 1.000.000 ₫ | |
| G1Giải nhất | 350.000 ₫ | |
| G2Giải nhì | 210.000 ₫ | |
| G3Giải ba | 100.000 ₫ |